Le Chinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Lê CHíNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$307.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501495711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5QMYYE |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu phố Hải Dinh, Phường Kim Dinh, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LÊ CHÍNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khu phố Hải Dinh, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02543820042 |
| 邮箱 | ctytnhhlechinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $206.5K |
| 韩国 | 4 | $101.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO MOTORS TRADING CO., LTD. | 韩国 | 4 | $101.0K | 360度挖掘机 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.9K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Shanghai Suptrade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 塑料涂布纸板、其他机器刀具 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $49.6K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2025-09-03 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $95.9K |
| 2023-12-21 | 360度挖掘机 | ECO MOTORS TRADING CO | 韩国 | $26.0K |
| 2023-12-21 | 360度挖掘机 | ECO MOTORS TRADING CO | 韩国 | $25.0K |
| 2023-08-18 | 360度挖掘机 | ECO MOTORS TRADING CO | 韩国 | $25.0K |
| 2023-04-11 | 土方机械零件 | SHANGHAI SUPTRADE CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2023-02-27 | 360度挖掘机 | ECO MOTORS TRADING CO | 韩国 | $25.0K |