Cheng Vi Starch Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 539 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thành Vi

0
进口笔数
539
出口笔数
$0
进口金额
$9.93M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $334.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.6K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.6K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号3900244533
企查查编码QVN2KH2GKJ
成立日期2008-06-10
联系地址Ấp Trà Võ, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH VI
企业英文名称CHENG VI STARCH ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Trà Võ, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842763859737
邮箱congtythanhvi2@yahoo.com
传真02763859759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本132.0359亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾354$6.50M
中国73$1.64M
马来西亚100$1.57M
越南4$81.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yu Cheng Starch Enterprise Co., Ltd.越南357$6.56M木薯淀粉
Shanghai Baojin Trading Co., Ltd.中国70$1.60M木薯淀粉、其他加工水果
Kala Chicken Sdn. Bhd.马来西亚68$1.08M木薯淀粉、西米/根茎粉
18C Master Sdn. Bhd.马来西亚25$351.9K木薯淀粉、3公斤以上绿茶
Formosa Spice Sdn. Bhd.马来西亚11$199.7K木薯淀粉
SHANGHAI BAOJIN TRADING CO., LTD5$104.8K木薯淀粉
Zhangzhou Meixianghuang Food Co., Ltd.中国3$41.8K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 539)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木薯淀粉18C MASTER SDN BHD$14.7K
2026-04-22木薯淀粉YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.2K
2026-04-22木薯淀粉YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$22.4K
2026-04-20木薯淀粉YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$22.4K
2026-04-18木薯淀粉SHANGHAI BAOJIN TRADING CO., LTD$28.2K
2026-04-18木薯淀粉SHANGHAI BAOJIN TRADING CO., LTD$14.1K
2026-04-16木薯淀粉YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$22.4K
2026-04-10木薯淀粉KALA CHICKEN SDN BHD马来西亚$14.7K
2026-04-10木薯淀粉KALA CHICKEN SDN BHD马来西亚$14.7K
2026-04-08木薯淀粉YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.2K

相关企业 · 同类产品

Cheng Vi Starch Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →