Cheng Vi Starch Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 539 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thành Vi
0
进口笔数
539
出口笔数
$0
进口金额
$9.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900244533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KH2GKJ |
| 成立日期 | 2008-06-10 |
| 联系地址 | Ấp Trà Võ, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH VI |
| 企业英文名称 | CHENG VI STARCH ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Trà Võ, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842763859737 |
| 邮箱 | congtythanhvi2@yahoo.com |
| 传真 | 02763859759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 132.0359亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 354 | $6.50M |
| 中国 | 73 | $1.64M |
| 马来西亚 | 100 | $1.57M |
| 越南 | 4 | $81.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Cheng Starch Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 357 | $6.56M | 木薯淀粉 |
| Shanghai Baojin Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.60M | 木薯淀粉、其他加工水果 |
| Kala Chicken Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $1.08M | 木薯淀粉、西米/根茎粉 |
| 18C Master Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $351.9K | 木薯淀粉、3公斤以上绿茶 |
| Formosa Spice Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $199.7K | 木薯淀粉 |
| SHANGHAI BAOJIN TRADING CO., LTD | 5 | $104.8K | 木薯淀粉 | |
| Zhangzhou Meixianghuang Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木薯淀粉 | 18C MASTER SDN BHD | — | $14.7K |
| 2026-04-22 | 木薯淀粉 | YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 木薯淀粉 | YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-04-18 | 木薯淀粉 | SHANGHAI BAOJIN TRADING CO., LTD | — | $28.2K |
| 2026-04-18 | 木薯淀粉 | SHANGHAI BAOJIN TRADING CO., LTD | — | $14.1K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | KALA CHICKEN SDN BHD | 马来西亚 | $14.7K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | KALA CHICKEN SDN BHD | 马来西亚 | $14.7K |
| 2026-04-08 | 木薯淀粉 | YU CHENG STARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |