Seabina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEABINA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314499894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ASKJ4A |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEABINA |
| 企业英文名称 | SEABINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908558093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030431 | 罗非鱼片 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42d24ff67e0aee5b3e5121ef2b9682bb | 3 | $19 | ||
| Matsuo Ka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 冷冻鱼片、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 冷冻虾 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |
| 2026-03-17 | 其他鱼制品 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |
| 2026-03-17 | 冷冻鱼片 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |
| 2026-03-17 | 冷冻虾 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $2 |
| 2026-03-17 | 其他鱼制品 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |
| 2026-02-06 | 保藏虾制品 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |
| 2026-02-06 | 冻罗非鱼片 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $2 |
| 2026-02-06 | 保藏虾制品 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $2 |
| 2026-02-06 | 其他鱼制品 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |
| 2026-02-06 | 包馅面食 | Matsuoka Co., Ltd. Osaka Office | — | $1 |