Phong Nguyen Plastic Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 563 笔 · 主营 纸制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA PHONG NGUYêN

61
进口笔数
563
出口笔数
$10.47M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 10 笔2024-01进口 $394.7K · 2 笔出口 $79.7K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 10 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $155.5K · 28 笔2024-04进口 $374.2K · 3 笔出口 $173.2K · 34 笔2024-05进口 $808.3K · 3 笔出口 $137.5K · 28 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $84.7K · 23 笔2024-07进口 $898.5K · 3 笔出口 $102.0K · 16 笔2024-08进口 $720.5K · 2 笔出口 $225.8K · 21 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $64.3K · 10 笔2024-10进口 $346.3K · 2 笔出口 $92.4K · 17 笔2024-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $129.7K · 14 笔2024-12进口 $281.1K · 3 笔出口 $100.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 8 笔2025-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $169.8K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 19 笔2025-05进口 $361.2K · 2 笔出口 $172.3K · 16 笔2025-06进口 $256.2K · 1 笔出口 $140.6K · 12 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $123.1K · 11 笔2025-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $156.4K · 17 笔2025-09进口 $493.6K · 4 笔出口 $153.7K · 15 笔2025-10进口 $181.5K · 2 笔出口 $145.6K · 13 笔2025-11进口 $89.4K · 3 笔出口 $196.0K · 18 笔2025-12进口 $4.22M · 6 笔出口 $216.5K · 19 笔2026-01进口 $398.0K · 4 笔出口 $124.7K · 11 笔2026-02进口 $318.5K · 2 笔出口 $57.9K · 6 笔2026-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $164.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 10 笔2024-01进口 $394.7K · 2 笔出口 $79.7K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 10 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $155.5K · 28 笔2024-04进口 $374.2K · 3 笔出口 $173.2K · 34 笔2024-05进口 $808.3K · 3 笔出口 $137.5K · 28 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $84.7K · 23 笔2024-07进口 $898.5K · 3 笔出口 $102.0K · 16 笔2024-08进口 $720.5K · 2 笔出口 $225.8K · 21 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $64.3K · 10 笔2024-10进口 $346.3K · 2 笔出口 $92.4K · 17 笔2024-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $129.7K · 14 笔2024-12进口 $281.1K · 3 笔出口 $100.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 8 笔2025-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $169.8K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 19 笔2025-05进口 $361.2K · 2 笔出口 $172.3K · 16 笔2025-06进口 $256.2K · 1 笔出口 $140.6K · 12 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $123.1K · 11 笔2025-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $156.4K · 17 笔2025-09进口 $493.6K · 4 笔出口 $153.7K · 15 笔2025-10进口 $181.5K · 2 笔出口 $145.6K · 13 笔2025-11进口 $89.4K · 3 笔出口 $196.0K · 18 笔2025-12进口 $4.22M · 6 笔出口 $216.5K · 19 笔2026-01进口 $398.0K · 4 笔出口 $124.7K · 11 笔2026-02进口 $318.5K · 2 笔出口 $57.9K · 6 笔2026-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $164.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号3603051419
企查查编码QVNQY4RSWM
成立日期2013-05-02
联系地址37/54 Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA PHONG NGUYÊN
企业英文名称PHONG NGUYEN PLASTIC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/54 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84862635935
邮箱contact@phongnguyen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380992造纸染色剂
847780其他橡塑机械
390690其他丙烯酸聚合物
844140纸浆成型机
847950工业机器人
392099其他塑料片材
731449涂层钢丝制品
841330发动机泵
842240包装机械
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
482370模制纸浆
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
640690鞋靴零件
848079非注塑模具
480300纤维素卫生纸卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$10.02M
中国台湾10$381.7K
加拿大1$59.5K
德国1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国250$3.00M
越南232$686.1K
塞舌尔25$285.6K
中国台湾8$83.5K
德国4$64.7K
斯里兰卡33$45.6K
加拿大4$34.7K
韩国5$7.5K
印度尼西亚2$190

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国12$4.18M瓷制卫生洁具、其他塑料制品
New Link Enterprise Co., Ltd.中国2$3.83M其他橡塑机械、非农用喷雾器具
Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$506.5K制鞋机械、其他塑料制品
NEW LINK ENTERPRISE CO., LTD塞舌尔2$493.5K注塑机、橡塑挤出机
PERRY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾16$352.6K造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物
Golden Sea International Co., Ltd.美国1$328.0K其他功能机器
Foshan Fortune Supply Chain Tech Co., Ltd.中国1$256.2K包装机械、棉针织布
Shandong Aosai Industry Co., Ltd.中国12$189.0K造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物
JYUN CHI PRECISION CO.,LTD中国台湾4$29.6K发动机泵、其他泵和提升机
Shanghai Easement Electric Co., Ltd.中国3$11.3K其他电气设备、其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Sea International Co., Ltd.美国160$1.68M纸制包装容器
Bunzl International Services美国89$1.27M塑料家用制品、塑料餐具
Fleming International Co., Ltd. Vietnam越南94$288.5K其他塑料包装制品、模制纸浆
GOLDEN SEA INTERNATIONAL CO., LTD塞舌尔25$285.6K纸制包装容器
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南87$257.1K模制纸浆、木托盘
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南37$88.5K鞋靴零件、鞋靴零件
Ever Accurate Ltd.越南5$24.4K加工牛马皮革、鞋靴零件
Guston Ltd.斯里兰卡17$23.9K涤棉染色布、其他拉链
Concord Footwear (Pvt.) Ltd.斯里兰卡16$21.7K鞋靴零件、鞋靴零件
Sam Il Tongsang 2 Factory Co., Ltd.韩国5$7.5K鞋靴零件、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10造纸染色剂SHANDONG AOSAI INDUSTRY CO LTD中国$30.9K
2026-03-10造纸染色剂SHANDONG AOSAI INDUSTRY CO LTD中国$12.5K
2026-02-27其他丙烯酸聚合物SHANDONG AOSAI INDUSTRY CO LTD中国$17.8K
2026-02-03注塑机NEW LINK ENTERPRISE CO., LTD中国$48.0K
2026-02-03其他橡塑机械NEW LINK ENTERPRISE CO., LTD中国$5.7K
2026-02-03注塑机NEW LINK ENTERPRISE CO., LTD中国$246.9K
2026-01-28涂层钢丝制品GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K
2026-01-28镀锌钢丝网GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$51.5K
2026-01-28涂层钢丝制品GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.8K
2026-01-28工业机器人GUANGZHOU XINTAIHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60.0K

出口(共 563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纸制包装容器STRONG PRODUCT PARTNERS, LLC美国$15.1K
2026-04-19纸制包装容器STRONG PRODUCT PARTNERS, LLC美国$15.1K
2026-04-15纸制包装容器GOLDEN SEA INTERNATIONAL CO., LTD塞舌尔$11.4K
2026-04-13纸制包装容器BUNZL INTERNATIONAL SERVICES美国$14.0K
2026-04-10纸制包装容器GOLDEN SEA INTERNATIONAL CO., LTD塞舌尔$11.5K
2026-04-09其他纸制品SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$205
2026-04-09其他纸制品SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$522
2026-04-09其他纸制品SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$844
2026-04-07纸制包装容器BUNZL INTERNATIONAL SERVICES美国$14.0K
2026-04-03纸制包装容器GOLDEN SEA INTERNATIONAL CO., LTD塞舌尔$11.5K

相关企业 · 同类产品

Phong Nguyen Plastic Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →