Viet Nam Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hoá Việt Nam
83
进口笔数
602
出口笔数
$305.4K
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700826923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BGD2T8 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Giáp Nhất, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTOMATION & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giáp Nhất, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84986998230 |
| 邮箱 | Infor@Atech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $246.5K |
| 中国台湾 | 37 | $20.1K |
| 泰国 | 25 | $10.6K |
| 墨西哥 | 12 | $5.1K |
| 菲律宾 | 22 | $4.6K |
| 韩国 | 11 | $3.9K |
| 马来西亚 | 24 | $3.4K |
| 美国 | 10 | $2.4K |
| 洪都拉斯 | 2 | $1.3K |
| 越南 | 6 | $995 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 602 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 70 | $103.3K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| SHENZHEN COZYHARDWARE GROUP CO LTD | 中国香港 | 4 | $98.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.9K | 印刷电路、其他电子IC |
| SHENZHEN COZYHARDWARE GROUP CO.,LIMITED | 中国 | 3 | $29.0K | 集成电路零件、静止变流器 |
| DigiKey Electronics | 1 | $920 | 其他电子IC、固定碳电阻 | |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 2 | $894 | 其他电子IC、非LED二极管 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $540.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Shin Zu Shing Co., Ltd. | 越南 | 77 | $362.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $214.9K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $167.4K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 95 | $144.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $138.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $105.9K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 34 | $64.8K | 其他塑料包装制品、其他液化石油气 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $52.8K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 43 | $27.2K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $1 |
| 2026-07-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2026-07-28 | 非LED二极管 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $10 |
| 2026-07-28 | 电器装置零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $3 |
| 2026-07-28 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $5 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $9 |
| 2026-07-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $5 |
| 2026-07-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 泰国 | $6 |
| 2026-07-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $0 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
出口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-31 | 不可调扳手 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-31 | 液压气压阀门 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 液压气压阀门 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-31 | 125W以下风扇 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-31 | 磁铁及零件 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶带 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $518 |