KSBC Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì KSBC
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$119.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901104244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ANQ9AC |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ KSBC |
| 企业英文名称 | KSBC PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84968482929 |
| 邮箱 | ketoan.ksbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $91.8K |
| 越南 | 34 | $22.6K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAO LYKHEANG | 柬埔寨 | 2 | $91.8K | 聚乙烯袋 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $24.8K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Dawon International | 韩国 | 1 | $2.9K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 聚乙烯袋 | CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | CPO Vietnam Co., Ltd. | — | $141 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CPO Vietnam Co., Ltd. | — | $98 |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | SAO LYKHEANG | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | SAO LYKHEANG | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | SAO LYKHEANG | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | SAO LYKHEANG | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | SAO LYKHEANG | 柬埔寨 | $8.1K |