LA MINH GIA LTD CO
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LA MINH GIA
24
进口笔数
62
出口笔数
$30.6K
进口金额
$579.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801730338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13SXGRY |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | D6 Mậu Thân, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LA MINH GIA |
| 企业英文名称 | LA MINH GIA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6 Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84982224595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $22.6K |
| 美国 | 2 | $5.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $461 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 62 | $579.6K |
| 越南 | 1 | $223 |
| 委内瑞拉 | 1 | $69 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN APEX NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 电器装置零件 |
| CONNECTOR-TECH ALS PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $5.2K | 其他电路开关装置、非机场登机桥 |
| DONGGUAN LIWEITE HARDWARE CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 钢铆钉、钢铁螺钉螺栓 |
| CANGZHOU JIEYUE PIPE FITTINGS | 中国 | 2 | $3.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| ECCO SAFETY GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| WUXI HANJIE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| NINGBO SOMETHIN FH MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| HANGZHOU WEIPING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| HUIZHOU AIFEIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $137 | 机械零件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Rex Water Trucks | 澳大利亚 | 23 | $176.7K | 阀门龙头、其他铝制品 |
| T Rex Manufacturing | 澳大利亚 | 16 | $137.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Chris's Body Builders | 澳大利亚 | 8 | $133.4K | 同轴电缆、铝制结构体 |
| T-REX MFG | 澳大利亚 | 9 | $71.2K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| T-Rex Water Trucks | 澳大利亚 | 6 | $59.8K | 不锈钢管配件、喷雾机零件 |
| T Rex Water Trucks | 澳大利亚 | 1 | $381 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Huy Gia La | 澳大利亚 | 1 | $289 | 带接头绝缘电线 |
| ZALA ENGINEERING SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $277 | 其他钢铁制品 |
| T REX MFG | 越南 | 1 | $223 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铆钉 | DONGGUAN LIWEITE HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 钢铆钉 | DONGGUAN LIWEITE HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 钢铆钉 | DONGGUAN LIWEITE HARDWARE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-22 | 钢铆钉 | DONGGUAN LIWEITE HARDWARE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HEBEI ZHENPAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 同轴电缆 | Chris's Body Builders | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | Chris's Body Builders | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | Chris's Body Builders | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | Chris's Body Builders | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | Chris's Body Builders | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | Chris's Body Builders | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | T-REX MFG | 澳大利亚 | $799 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | T-REX MFG | 澳大利亚 | $88 |
| 2026-04-15 | 阀门零件 | T-REX MFG | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | T-REX MFG | 澳大利亚 | $1.3K |