La Minh Gia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LA MINH GIA

34
进口笔数
72
出口笔数
$48.9K
进口金额
$645.2K
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-07-29
最近出口
23
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2023-12进口 $199 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-04进口 $340 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $655 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $301 · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $332 · 1 笔2025-09进口 $840 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-11进口 $402 · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $62.6K · 5 笔2026-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $28.0K · 3 笔2026-05进口 $14.0K · 5 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $26.3K · 5 笔2026-07进口 $207 · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2023-12进口 $199 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-04进口 $340 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $655 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $301 · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $332 · 1 笔2025-09进口 $840 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-11进口 $402 · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $62.6K · 5 笔2026-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $28.0K · 3 笔2026-05进口 $14.0K · 5 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $26.3K · 5 笔2026-07进口 $207 · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号1801730338
企查查编码QVN13SXGRY
成立日期2022-09-09
联系地址D6 Mậu Thân, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LA MINH GIA
企业英文名称LA MINH GIA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D6 Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84982224595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853690其他电路开关装置
400821硫化橡胶板片
730722不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
761699其他铝制品
848190阀门零件
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
401693非泡沫橡胶密封件
854420同轴电缆
730729不锈钢管配件
761010铝制结构体
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$41.0K
美国2$5.8K
中国台湾2$1.7K
澳大利亚2$461

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚72$644.9K
越南1$223
委内瑞拉1$69

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN APEX NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国2$8.3K电器装置零件、带接头绝缘电线
Wuhan Feilike Laser Equipment Co., Ltd.中国1$7.1K激光机床、其他气泵
Connector-Tech ALS Pty Ltd澳大利亚2$5.8K1000伏以下保险丝、1000伏以下插头插座
Ningbo Somethin FH Machine Co., Ltd.中国3$5.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Liweite Hardware Co., Ltd.中国2$4.8K钢铆钉、钢铁螺钉螺栓
Cangzhou Jieyue Pipe Fittings Co., Ltd.中国3$3.3K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Hebei Zhenpan Metal Products Co., Ltd.中国1$2.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
DONGGUAN CITY ANTMADE TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$1.5K带接头绝缘电线
Wuxi Hanjie International Trading Co., Ltd.中国3$1.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Huizhou Aifeiyuan Technology Co., Ltd.中国3$707机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T Rex Water Trucks澳大利亚24$177.1K阀门龙头、其他铝制品
Chris's Body Builders澳大利亚10$150.4K同轴电缆、铝制结构体
T Rex Manufacturing澳大利亚16$137.6K阀门龙头、阀门零件
T-REX MANUFACTURING澳大利亚17$119.6K阀门龙头、其他钢铁制品
T-Rex Water Trucks澳大利亚6$59.8K不锈钢管配件、喷雾机零件
Huy Gia La澳大利亚1$289带接头绝缘电线
Zala Engineering Solutions Pty Ltd澳大利亚1$277其他钢铁制品
T Rex Mfg越南1$223其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18泵零件T-REX MANUFACTURING中国$10
2026-07-18泵零件T-REX MANUFACTURING中国$10
2026-07-18泵零件T-REX MANUFACTURING中国$48
2026-07-13硫化橡胶板片HONGKONG GREENMARK INDUSTRY LTD中国$69
2026-07-13硫化橡胶板片HONGKONG GREENMARK INDUSTRY LTD中国$69
2026-06-26带接头绝缘电线DONGGUAN CITY ANTMADE TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.5K
2026-06-16其他钢铁管件Cangzhou Jieyue Pipe Fittings Co., Ltd.中国$22
2026-06-16其他钢铁管件Cangzhou Jieyue Pipe Fittings Co., Ltd.中国$209
2026-06-16非不锈钢管件Cangzhou Jieyue Pipe Fittings Co., Ltd.中国$83
2026-06-08电器装置零件DONGGUAN APEX NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$29

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他铝制品T-REX MANUFACTURING澳大利亚$479
2026-07-29阀门龙头T-REX MANUFACTURING澳大利亚$600
2026-07-22其他钢铁制品T-REX MANUFACTURING澳大利亚$1.1K
2026-07-22阀门零件T-REX MANUFACTURING澳大利亚$310
2026-07-22阀门龙头T-REX MANUFACTURING澳大利亚$746
2026-07-22其他钢铁制品T-REX MANUFACTURING澳大利亚$43
2026-07-22阀门龙头T-REX MANUFACTURING澳大利亚$125
2026-07-22金属建筑配件T-REX MANUFACTURING澳大利亚$1.3K
2026-07-22其他钢铁管件T-REX MANUFACTURING澳大利亚$869
2026-07-22阀门龙头T-REX MANUFACTURING澳大利亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

La Minh Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →