Hoang Duong Lighting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG DươNG LIGHTING
65
进口笔数
82
出口笔数
$3.41M
进口金额
$4.35M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801185070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VBGE0E |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 64, phố Thiện Nhân, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG DƯƠNG LIGHTING |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG LIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 64, phố Thiện Nhân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842203867476 |
| 邮箱 | hoangduonglighting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $3.37M |
| 中国 | 1 | $42.2K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $4.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HB Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $3.37M | 未印刷标签、染色棉针织布 |
| Qingdao Yaruna Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HB Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $4.24M | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| H.B. Company Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $105.1K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非织造标签 | HB CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2026-04-17 | 塑料衣着附件 | HB CO LTD | 韩国 | $535 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | HB CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2026-04-17 | 橡塑浸渍纱线 | HB CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-17 | 25-70克非织造布 | HB CO LTD | 韩国 | $209 |
| 2026-04-17 | 橡塑浸渍纱线 | HB CO LTD | 韩国 | $81 |
| 2026-04-17 | 橡塑浸渍纱线 | HB CO LTD | 韩国 | $81 |
| 2026-04-17 | 橡塑浸渍纱线 | HB CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2026-04-17 | 橡塑浸渍纱线 | HB CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | HB CO LTD | 韩国 | $822 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $184 |
| 2026-03-10 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-03-03 | 婴儿化纤针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-03 | 婴儿化纤针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-12 | 婴儿棉针织品 | HB CO LTD | 韩国 | $15.7K |