Tan Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Long
- 邮箱52
3
进口笔数
25
出口笔数
$161.7K
进口金额
$394.2K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2025-09-22
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800756638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG6M7XE |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp I, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp I, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203610389 |
| 邮箱 | hieptanlong@gmail.com |
| 传真 | 02203610999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 251741 | 大理石子 |
| 442120 | 木棺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $161.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $217.8K |
| 美国 | 3 | $126.8K |
| 越南 | 5 | $47.0K |
| 老挝 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Blue Flags Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.7K | 橡塑模具、其他功能机器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dansuk Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $145.8K | 其他植物油、其他化学制剂 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 10 | $100.8K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| LENG THAO | 美国 | 2 | $97.1K | 木制包装容器、木棺 |
| M.E. Dey & Co., Inc. | 美国 | 1 | $29.7K | 木制包装容器、木棺 |
| Dansuk Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 其他植物提取物、鱼油脂 |
| Daoheuang Foam Factory Private Enterprise | 老挝 | 1 | $2.6K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-01-21 | 热成型机 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-11-23 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-23 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-03-09 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-03-09 | 热成型机 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $56.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 木棺 | LENG THAO | 美国 | $51.0K |
| 2024-02-01 | 木制包装容器 | LENG THAO | 美国 | $46.1K |
| 2024-01-16 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2023-12-29 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2023-12-21 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2023-12-04 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2023-11-14 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2023-10-30 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2023-10-25 | 木制包装容器 | M.E. Dey & Co., Inc. | 美国 | $29.7K |
| 2023-10-03 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |