Tin Thanh Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tín Thành Phát
8
进口笔数
1
出口笔数
$19.4K
进口金额
$744
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105287381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74D2020 |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Lô 07 ô DV1 thuộc Khu đất dịch vụ trong khu ĐTM Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN THANH PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 07 ô DV1 thuộc Khu đất dịch vụ trong khu ĐTM Tây Nam hồ L, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản; Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435401867 |
| 邮箱 | tinthanhphat.sales@gmail.com |
| 官网 | ttpco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.1K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $55 |
| 阿尔及利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $744 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Longer Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 泵零件、高压塑料软管 |
| Guangdong Biomax Si & F New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 初级硅氧烷、塑料管 |
| As One Corp. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 液体流量计、旋转排量泵 |
| Chip One Stop Inc. | 日本 | 1 | $55 | 1000伏以下插头插座、多层陶瓷电容 |
| Bouraghda Yehya | 阿尔及利亚 | 1 | $1 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $744 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-27 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $990 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $357 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $387 |