Giafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAFOOD VIệT NAM
473
进口笔数
1
出口笔数
$10.02M
进口金额
$40.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-26
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102277917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEJDQW2 |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | Số 04, Dãy N3, ngõ 90 - Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GIAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04, Dãy N3, ngõ 90 - Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02466837452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $5.78M |
| 新加坡 | 200 | $1.76M |
| 韩国 | 48 | $1.72M |
| 马来西亚 | 15 | $380.3K |
| 印度尼西亚 | 34 | $199.5K |
| 荷兰 | 3 | $104.5K |
| 日本 | 11 | $55.8K |
| 印度 | 3 | $26.1K |
| 德国 | 2 | $10 |
| 柬埔寨 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KH Roberts Pte. Ltd. | 新加坡 | 202 | $1.88M | 食品香料、其他食品制剂 |
| Heechang Dairy & Food Industry Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.72M | 其他食品制剂、可可豆 |
| Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.72M | 植物粘液剂、猫狗饲料 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $952.7K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd. | 中国 | 19 | $906.8K | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 11 | $580.0K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Kingmao International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $561.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $485.0K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| The ROP Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $380.3K | 其他食品制剂、浓缩奶粉 |
| 290e38cff07d1701b226badcafc62320 | 11 | $109.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KH Roberts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.4K | 动植物着色料、环烃(不含环己烷) |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $27.0K |
| 2026-03-23 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $703 |
| 2026-03-05 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | — | $12.8K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | — | $9.3K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | KH ROBERTS PTE LTD | — | $18.3K |