Giafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAFOOD VIệT NAM

473
进口笔数
1
出口笔数
$10.02M
进口金额
$40.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-26
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $529.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $336.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $241.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $365.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $391.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $525.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $379.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $529.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $390.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $347.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $267.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $320.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $210.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.2K · 10 笔出口 $40.4K · 1 笔2026-02进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $336.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $241.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $365.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $391.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $525.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $379.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $529.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $390.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $347.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $267.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $320.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $210.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.2K · 10 笔出口 $40.4K · 1 笔2026-02进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102277917
企查查编码QVNGEJDQW2
成立日期2007-05-31
联系地址Số 04, Dãy N3, ngõ 90 - Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAFOOD VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GIAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 04, Dãy N3, ngõ 90 - Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02466837452
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
130239植物粘液剂
190190其他食品制剂
210120茶提取物及制品
0902203公斤以上绿茶
130219其他植物提取物
282739其他氯化物
130231植物增稠剂
320419其他染料

出口

HS 编码产品
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$5.78M
新加坡200$1.76M
韩国48$1.72M
马来西亚15$380.3K
印度尼西亚34$199.5K
荷兰3$104.5K
日本11$55.8K
印度3$26.1K
德国2$10
柬埔寨1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KH Roberts Pte. Ltd.新加坡202$1.88M食品香料、其他食品制剂
Heechang Dairy & Food Industry Co., Ltd.韩国48$1.72M其他食品制剂、可可豆
Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd.中国30$1.72M植物粘液剂、猫狗饲料
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国34$952.7K果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)
Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd.中国19$906.8K植物粘液剂、其他植物提取物
Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国11$580.0K植物粘液剂、天然聚合物
Kingmao International (S) Pte. Ltd.新加坡26$561.4K其他食品制剂、其他食品制剂
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国17$485.0K植物粘液剂、西米/根茎粉
The ROP Enterprises Sdn. Bhd.马来西亚14$380.3K其他食品制剂、浓缩奶粉
290e38cff07d1701b226badcafc6232011$109.6K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KH Roberts Pte. Ltd.新加坡1$40.4K动植物着色料、环烃(不含环己烷)

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$27.0K
2026-03-23食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$9.0K
2026-03-23食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$5.0K
2026-03-23食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$1.9K
2026-03-19食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$3.2K
2026-03-19食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$2.1K
2026-03-19食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$1.5K
2026-03-19食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$1.7K
2026-03-19食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$703
2026-03-05食品香料KH ROBERTS PTE LTD新加坡$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26食品香料KH ROBERTS PTE LTD—$12.8K
2026-01-26食品香料KH ROBERTS PTE LTD—$9.3K
2026-01-26食品香料KH ROBERTS PTE LTD—$18.3K

相关企业 · 同类产品

Giafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →