Thien A Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Thiên á
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700688007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJB016T |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THIÊN Á |
| 企业英文名称 | THIEN A CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Mua bán, sản xuất, thi công lắp đặt cửa cuốn, cửa nhựa UPVC, cửa lõi thép, trần nhựa, cửa kính thủy lực, cửa kính tự động, khung nhà thép, nhà tiền chế. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84976201661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $1.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.44M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $5.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $910 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-21 | 变形钢筋 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $307 |