Maruka Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,521 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARUKA VIệT NAM

485
进口笔数
1,521
出口笔数
$5.35M
进口金额
$21.12M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
43
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 7 笔出口 $115.8K · 31 笔2023-12进口 $9.8K · 9 笔出口 $93.8K · 31 笔2024-01进口 $410.5K · 16 笔出口 $62.7K · 23 笔2024-02进口 $13.0K · 11 笔出口 $126.7K · 23 笔2024-03进口 $474.2K · 16 笔出口 $53.5K · 29 笔2024-04进口 $264.1K · 15 笔出口 $97.0K · 31 笔2024-05进口 $420.5K · 16 笔出口 $176.5K · 42 笔2024-06进口 $216.3K · 16 笔出口 $169.9K · 52 笔2024-07进口 $64.2K · 11 笔出口 $163.4K · 37 笔2024-08进口 $20.0K · 9 笔出口 $293.5K · 45 笔2024-09进口 $193.7K · 12 笔出口 $147.8K · 43 笔2024-10进口 $23.2K · 15 笔出口 $195.9K · 35 笔2024-11进口 $30.3K · 12 笔出口 $420.6K · 40 笔2024-12进口 $75.8K · 11 笔出口 $39.9K · 28 笔2025-01进口 $9.1K · 8 笔出口 $132.0K · 28 笔2025-02进口 $7.2K · 10 笔出口 $86.3K · 27 笔2025-03进口 $52.4K · 12 笔出口 $287.5K · 43 笔2025-04进口 $9.8K · 9 笔出口 $195.3K · 31 笔2025-05进口 $14.7K · 12 笔出口 $236.9K · 46 笔2025-06进口 $35.5K · 16 笔出口 $249.7K · 38 笔2025-07进口 $42.5K · 12 笔出口 $197.4K · 39 笔2025-08进口 $26.9K · 10 笔出口 $168.2K · 33 笔2025-09进口 $10.5K · 6 笔出口 $146.2K · 44 笔2025-10进口 $143.0K · 9 笔出口 $189.0K · 29 笔2025-11进口 $33.4K · 7 笔出口 $212.3K · 31 笔2025-12进口 $54.8K · 10 笔出口 $254.5K · 48 笔2026-01进口 $3.6K · 5 笔出口 $265.1K · 38 笔2026-02进口 $46.8K · 13 笔出口 $164.1K · 31 笔2026-03进口 $170.5K · 16 笔出口 $398.8K · 40 笔2026-04进口 $96.9K · 13 笔出口 $276.9K · 41 笔2026-05进口 $16.2K · 9 笔出口 $154.2K · 45 笔2026-06进口 $27.5K · 10 笔出口 $210.9K · 47 笔2026-07进口 $52.4K · 15 笔出口 $306.2K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 7 笔出口 $115.8K · 31 笔2023-12进口 $9.8K · 9 笔出口 $93.8K · 31 笔2024-01进口 $410.5K · 16 笔出口 $62.7K · 23 笔2024-02进口 $13.0K · 11 笔出口 $126.7K · 23 笔2024-03进口 $474.2K · 16 笔出口 $53.5K · 29 笔2024-04进口 $264.1K · 15 笔出口 $97.0K · 31 笔2024-05进口 $420.5K · 16 笔出口 $176.5K · 42 笔2024-06进口 $216.3K · 16 笔出口 $169.9K · 52 笔2024-07进口 $64.2K · 11 笔出口 $163.4K · 37 笔2024-08进口 $20.0K · 9 笔出口 $293.5K · 45 笔2024-09进口 $193.7K · 12 笔出口 $147.8K · 43 笔2024-10进口 $23.2K · 15 笔出口 $195.9K · 35 笔2024-11进口 $30.3K · 12 笔出口 $420.6K · 40 笔2024-12进口 $75.8K · 11 笔出口 $39.9K · 28 笔2025-01进口 $9.1K · 8 笔出口 $132.0K · 28 笔2025-02进口 $7.2K · 10 笔出口 $86.3K · 27 笔2025-03进口 $52.4K · 12 笔出口 $287.5K · 43 笔2025-04进口 $9.8K · 9 笔出口 $195.3K · 31 笔2025-05进口 $14.7K · 12 笔出口 $236.9K · 46 笔2025-06进口 $35.5K · 16 笔出口 $249.7K · 38 笔2025-07进口 $42.5K · 12 笔出口 $197.4K · 39 笔2025-08进口 $26.9K · 10 笔出口 $168.2K · 33 笔2025-09进口 $10.5K · 6 笔出口 $146.2K · 44 笔2025-10进口 $143.0K · 9 笔出口 $189.0K · 29 笔2025-11进口 $33.4K · 7 笔出口 $212.3K · 31 笔2025-12进口 $54.8K · 10 笔出口 $254.5K · 48 笔2026-01进口 $3.6K · 5 笔出口 $265.1K · 38 笔2026-02进口 $46.8K · 13 笔出口 $164.1K · 31 笔2026-03进口 $170.5K · 16 笔出口 $398.8K · 40 笔2026-04进口 $96.9K · 13 笔出口 $276.9K · 41 笔2026-05进口 $16.2K · 9 笔出口 $154.2K · 45 笔2026-06进口 $27.5K · 10 笔出口 $210.9K · 47 笔2026-07进口 $52.4K · 15 笔出口 $306.2K · 53 笔

工商档案

企业注册号0106316691
企查查编码QVNRDCR338
成立日期2013-09-17
联系地址Nhà xưởng số 7, Tổ hợp Nhà máy cho thuê số 1, Lô N-1, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUKA VIỆT NAM
企业英文名称MARUKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 7, Tổ hợp Nhà máy cho thuê số 1, Lô N-1, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话2439550164
传真2439550165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
848280其他轴承
731816螺纹螺母
820750可互换钻具
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
846610机床零件附件
853710电力控制板
820810金属加工机刀
740821黄铜丝
392390其他塑料包装制品
853650其他电气开关
848280其他轴承
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本390$4.35M
泰国13$357.5K
中国台湾61$296.5K
新加坡4$269.1K
中国41$46.5K
瑞士15$24.5K
英国3$4.0K
越南17$1.7K
马来西亚2$1.4K
法国1$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,505$21.08M
日本11$20.4K
泰国3$9.1K
中国台湾2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruka Corp.日本132$3.40M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Komatsu Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国90$325.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
G-Net Corp.日本70$186.1K机床零件附件、金属加工机刀
UNISOL CORPORATION日本38$142.3K其他钢铁制品、机床零件附件
Maruka Corporation Taipei Branch中国台湾18$90.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Ross Asia K.K.日本10$48.7K阀门龙头、液压气压阀门
Takahashi Metal Mfg. (Suzhou) Co., Ltd.中国8$32.5K过滤净化器零件、电气设备零件
Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾22$31.2K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Maruka Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国9$20.3K其他铜制品、不锈钢管配件
Maruka Trading Guangzhou Ltd.中国18$11.7K其他螺纹紧固件、其他钢铁制品

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南107$2.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南145$1.69M其他塑料制品、其他钢铁制品
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南83$453.2K其他钢铁制品、其他锌制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南63$387.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南63$376.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南77$299.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Toyo Precision Co., Ltd.越南64$105.4K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南51$77.1K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南74$61.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ohashi Tekko Vietnam Inc.越南55$59.0K其他钢铁制品、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$46
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$26
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$100
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$76
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$23
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$79
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$118
2026-07-24自粘纸板UNISOL CORPORATION日本$242
2026-07-24机床零件附件UNISOL CORPORATION日本$21
2026-07-24不可调扳手UNISOL CORPORATION瑞士$191

出口(共 1,521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料包装制品Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-07-31其他塑料包装制品Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-31其他印刷机零件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$7.6K
2026-07-30机床零件附件Takako Vietnam Co., Ltd.越南$68
2026-07-30机床零件附件Takako Vietnam Co., Ltd.越南$174
2026-07-30铝合金管Takako Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-07-30其他塑料包装制品Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-07-30机床零件附件Takako Vietnam Co., Ltd.越南$116
2026-07-30未涂层钢线Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$633
2026-07-30其他塑料包装制品Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Maruka Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →