Taichan Mfg. & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI ĐàI TRIểN
5
进口笔数
0
出口笔数
$156.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700368309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG91UF89 |
| 成立日期 | 2004-12-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4382, tờ bản đồ số 2BA.8, khu phố Châu Thới, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐÀI TRIỂN |
| 企业英文名称 | TAICHAN MANUFACTURING & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91/3/9, Đường Bình Thung, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842743772191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $156.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $156.5K | 合金钢棒材、焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $925 |
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $837 |
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $998 |
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $639 |
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-12-01 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2023-12-01 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2023-12-01 | 合金钢棒材 | CHANG CHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |