L&K Long Khanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG KHáNH L&K
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$6.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301033355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9SY3S4 |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Xóm Phan, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG KHÁNH L&K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phan, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982588690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 441520 | 木托盘 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $6.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $6.07M | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2026-04-09 | 其他塑料包装制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-04-09 | 其他塑料包装制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $897 |