Dai An Phu Shipping & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI BIểN ĐạI AN PHú
2
进口笔数
4
出口笔数
$185.3K
进口金额
$3.2K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2025-07-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201961412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD95223 |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Số 6 đường Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN ĐẠI AN PHÚ |
| 企业英文名称 | DAI AN PHU SHIPPING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Nguyễn Bình, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904086082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 890190 | 其他货船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $185.2K |
| 韩国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 3 | $2.8K |
| 新加坡 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $185.2K | 其他货船、50-300升容器 |
| Panstar Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $120 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mainland Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Mainland Shipping Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $1.3K | 非液晶/OLED显示模组 |
| HHH Marine & Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 金属包头皮鞋、男式纺织西服 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他印刷品 | PANSTAR SHIPPING CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-04-12 | 其他货船 | PHARUNG SHIPYARD CO LTD | 越南 | $185.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他气泵 | HHH MARINE & LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2023-03-15 | 非棉田径服 | MAINLAND SHIPPING PVT LTD | 马尔代夫 | $300 |
| 2023-03-15 | 广播电视发射机 | MAINLAND SHIPPING PVT LTD | 马尔代夫 | $100 |
| 2023-03-15 | 安全阀 | MAINLAND SHIPPING PVT LTD | 马尔代夫 | $100 |
| 2023-03-15 | 其他印刷品 | MAINLAND SHIPPING PVT LTD | 马尔代夫 | $30 |
| 2023-03-08 | 阴极射线管显示器 | MAINLAND SHIPPING PVT LTD | 马尔代夫 | $1.0K |
| 2023-02-16 | 非液晶显示模组 | MAINLAND SHIPPING PVT. LTD (AS AGENTS) | 马尔代夫 | $1.3K |