Hoang Dung Industrial Technical Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP HOàNG DũNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F91KC1 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 2959 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG DŨNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUNG INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2959 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84908943245 |
| 邮箱 | hoangdungwelly@gmail.com |
| 官网 | dienhoangdung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.9K | 机织绒布、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 贱金属盖 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24 |
| 2024-05-24 | 非不锈钢对焊管件 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55 |
| 2024-05-24 | 螺纹钢制管件 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $33 |
| 2024-05-24 | 螺纹钢制管件 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $92 |
| 2024-05-24 | 非不锈钢对焊管件 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $165 |
| 2024-05-24 | 螺纹钢制管件 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $92 |
| 2024-05-24 | 螺纹钢制管件 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65 |
| 2024-05-24 | 无缝钢管线 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-05-24 | 液压气压阀门 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $112 |
| 2024-05-24 | 其他钢铁型材 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35 |