Truong Giang Trading and Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và thiết bị kỹ thuật Trường Giang
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$26.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300478760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8340JE |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | Phố Dâu, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ KỸ THUẬT TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | Company Limited liability trade and technical service Truong Giang |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Dâu, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi Mua bán thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in) Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển Dịch vụ cung cấp các hệ thống báo cháy, báo trộm, giám sát bán hàng hóa Dịch vụ cung cấp hệ thống an ninh Dịch vụ qunả lý máy tính Tư vấn về máy tính Tích hợp mạng cục bộ (LAN) Các hoạt động liên quan đến máy tính Bảo dưỡng và sửa chữa máy tính, máy văn phòng Ủy thác mua bán hàng hóa Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa Đại lý độc quyền hàng hóa 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84914509988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851711 | 无绳电话 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $26.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACOBI Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.6K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 8471机器零件 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-08-02 | 存储单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-08-02 | 自动数据处理输入输出单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-08-02 | 存储单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-08-02 | 自动数据处理输入输出单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-08-02 | 存储器芯片 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-08-02 | 非CRT电脑显示器 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2024-08-02 | 处理器及控制器 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $470 |
| 2024-08-02 | 静止变流器 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-08-02 | 8471机器零件 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |