Tin Hung Technology Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ TíN HưNG

0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$659.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316417103
企查查编码QVNHF2JD3W
成立日期2020-08-01
联系地址74/17/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TÍN HƯNG
企业英文名称TIN HUNG TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/17/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84896493479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
844399其他印刷机零件
8473308471机器零件
851762通信设备
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$596.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南39$208.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南33$147.5K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南24$147.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南23$69.4K纸制卷轴、大理石子
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南17$37.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAOHUA CO., LTD.越南9$21.2K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南8$18.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南3$7.7K塑料人造花、滚珠轴承
Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南2$2.6K自行车车架零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09含CPU和I/O的ADP设备JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$4.3K
2026-04-09其他印刷机零件JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$241
2026-04-09非玻璃化转印纸JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$2.3K
2026-04-08非CRT电脑显示器JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$337
2026-04-08彩色电视接收机JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$339
2026-04-08彩色电视接收机JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.8K
2026-04-04其他媒体PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-04摄影支架Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-03-28含CPU和I/O的ADP设备PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$18.8K
2026-03-27存储单元TAKAKO VIETNAM CO LTD—$5.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Hung Technology Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →