Tin Hung Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ TíN HưNG
- 邮箱3
- Facebook1
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$659.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316417103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF2JD3W |
| 成立日期 | 2020-08-01 |
| 联系地址 | 74/17/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TÍN HƯNG |
| 企业英文名称 | TIN HUNG TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/17/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84896493479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $596.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $208.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 33 | $147.5K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $147.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $69.4K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $37.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 9 | $21.2K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 3 | $7.7K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-09 | 非玻璃化转印纸 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 非CRT电脑显示器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-08 | 彩色电视接收机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-08 | 彩色电视接收机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 其他媒体 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-04 | 摄影支架 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-03-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-03-27 | 存储单元 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | — | $5.5K |