ALONG CORP ORATION
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần á Long
13
进口笔数
0
出口笔数
$703.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101198853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN136351F |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á LONG |
| 企业英文名称 | ALONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437805022 |
| 邮箱 | admin@along.vn |
| 传真 | +842437805024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $703.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $703.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | ABS共聚物 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $58.4K |
| 2025-10-13 | ABS共聚物 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $58.4K |
| 2025-09-08 | ABS共聚物 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $58.4K |
| 2025-08-21 | ABS共聚物 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $58.4K |
| 2024-10-23 | ABS共聚物 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $28.4K |
| 2024-09-27 | ABS共聚物 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $56.8K |
| 2024-09-24 | ABS共聚物 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $56.8K |
| 2024-09-05 | ABS共聚物 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $85.2K |
| 2023-10-27 | ABS共聚物 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $54.0K |
| 2023-10-17 | ABS共聚物 | CHIMEI CORP ORATION | 中国台湾 | $54.0K |