San Hao Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT SAN HAO
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSFA5AM |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Yaolong2, nhà xưởng số 2, lô CN-C9+C10, CN-C9-1, cụm Công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SAN HAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Yaolong2, nhà xưởng số 2, lô CN-C9+C10, CN-C9-1, cụm Công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968344986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $311.7K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 7 | $219.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $210.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $204.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan City Xinhongcai Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.5K | 纸张切割机、其他纸制品 |
| Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.7K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 涂布纸板 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 涂布纸板 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |