CH Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 气体发生器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ch Việt Nam
15
进口笔数
6
出口笔数
$258.6K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-12-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107358447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB17WMGM |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 8 ngách 68/188/45 ngõ 68 Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CH VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8 ngách 68/188/45 ngõ 68 Nguyễn Văn Linh, tổ 13, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84936130667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840510 | 气体发生器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 382487 | 含全氟辛烷磺酸制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $166.1K |
| 韩国 | 1 | $92.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won Hi Tech Corp. | 韩国 | 1 | $92.5K | 气体发生器、阀门龙头 |
| Shandong Gamma Gas Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 气体发生器、气体过滤机械 |
| Longfian Scitech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.9K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Shandong Xincheng Gas Equipment Co., Ltd. | 1 | $16.6K | 气体发生器 | |
| Shandong Xincheng Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 气体过滤机械、气体发生器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Benson Industrial Gases Technology Corp. | 中国 | 1 | $3.7K | 气体发生器、其他电气设备 |
| TIANJIN JINHUI AIR COMPRESSOR MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 气体发生器 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-01 | 气体发生器 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-15 | 其他气泵 | SHANDONG XINCHEN GAS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-02 | 其他气泵 | TIANJIN JINHUI AIR COMPRESSOR MFG CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 气体发生器 | SHANDONG XINCHEN GAS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-13 | 气体发生器 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 气体发生器 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 气体发生器 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-06 | 气体发生器 | SHANDONG XINCHEN GAS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-03-12 | 气体发生器 | SHANDONG GAMMA GAS ENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 气体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-12-04 | 制冷设备零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-29 | 含全氟辛烷磺酸制剂 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $254 |
| 2024-11-29 | 制冷设备零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-29 | 气体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-08-14 | 垫片套装 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-08-14 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $49 |