Tin Phong Construction Design Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG TíN PHONG
2
进口笔数
29
出口笔数
$13.1K
进口金额
$526.8K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314154402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JP4RTX |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | 315-317 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TÍN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 315-317 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84915654548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔巴尼亚 | 9 | $310.7K |
| 越南 | 20 | $171.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 贱金属配件、贱金属脚轮 |
| Taizhou Fengye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTP GROUP ALBANIA SHPK | 阿尔巴尼亚 | 9 | $310.7K | 塑料包装箱、非办公金属家具 |
| LTP GROUP ALBANIA SHPK | 1 | $44.4K | 无缝钢管线、其他钢铁结构体 | |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.8K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| 24cf008ee638a0c055c4b09c682d490f | 3 | $35.6K | ||
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 5 | $32.6K | ||
| 670f4ae0dc183abf81dfc9fb9a8762c7 | 3 | $29.1K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 贱金属脚轮 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $575 |
| 2024-08-28 | 贱金属脚轮 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-28 | 贱金属脚轮 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-08-28 | 贱金属脚轮 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $595 |
| 2024-08-28 | 贱金属铰链 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-28 | 金属建筑配件 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $251 |
| 2024-08-28 | 金属建筑配件 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIZHOU FENGYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $898 |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $722 |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $898 |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $722 |
| 2026-04-06 | 汽车座椅零件 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |