Garden Estate Furniture Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GARDEN ESTATE FURNITURE

66
进口笔数
165
出口笔数
$743.7K
进口金额
$3.81M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
29
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-06进口 $10.2K · 3 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-07进口 $370 · 1 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-08进口 $51.2K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 4 笔2024-11进口 $31.0K · 4 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $98.1K · 5 笔2025-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $137.6K · 5 笔2025-02进口 $94.5K · 7 笔出口 $137.4K · 5 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $186.1K · 6 笔2025-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $197.4K · 8 笔2025-05进口 $21.5K · 2 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-06进口 $17.5K · 1 笔出口 $176.1K · 11 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-09进口 $27.7K · 2 笔出口 $61.2K · 2 笔2025-10进口 $51.7K · 5 笔出口 $82.1K · 4 笔2025-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-12进口 $19.5K · 4 笔出口 $209.2K · 7 笔2026-01进口 $42.3K · 3 笔出口 $242.5K · 7 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $106.5K · 4 笔2026-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $241.2K · 11 笔2026-04进口 $49.0K · 5 笔出口 $208.1K · 12 笔2026-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $201.4K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 12 笔2026-07进口 $24.3K · 4 笔出口 $180.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-06进口 $10.2K · 3 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-07进口 $370 · 1 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-08进口 $51.2K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 4 笔2024-11进口 $31.0K · 4 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $98.1K · 5 笔2025-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $137.6K · 5 笔2025-02进口 $94.5K · 7 笔出口 $137.4K · 5 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $186.1K · 6 笔2025-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $197.4K · 8 笔2025-05进口 $21.5K · 2 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-06进口 $17.5K · 1 笔出口 $176.1K · 11 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-09进口 $27.7K · 2 笔出口 $61.2K · 2 笔2025-10进口 $51.7K · 5 笔出口 $82.1K · 4 笔2025-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-12进口 $19.5K · 4 笔出口 $209.2K · 7 笔2026-01进口 $42.3K · 3 笔出口 $242.5K · 7 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $106.5K · 4 笔2026-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $241.2K · 11 笔2026-04进口 $49.0K · 5 笔出口 $208.1K · 12 笔2026-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $201.4K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 12 笔2026-07进口 $24.3K · 4 笔出口 $180.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号3703057855
企查查编码QVN7JAR2QH
成立日期2022-05-12
联系地址20/84 Huỳnh Thị Chấu, Tổ 52, Khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GARDEN ESTATE FURNITURE
企业英文名称GARDEN ESTATE FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84904464379
邮箱tonyduc@gem.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
590390塑料涂层织物
551221丙烯酸机织物
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
630790其他纺织制品
701810玻璃珠及仿制品
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940421发泡床垫
940389藤柳家具
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
630493合成纤维装饰品
940490其他寝具
940199汽车座椅零件
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$394.0K
中国38$240.0K
印度尼西亚3$96.1K
越南2$10.1K
奥地利1$1.8K
墨西哥1$912
日本2$475
法国1$344

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国121$2.86M
越南31$799.6K
中国香港8$77.1K
英国2$38.4K
中国台湾2$21.9K
新西兰1$7.6K
中国1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国16$285.0K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Two Peaks LLC美国7$146.8K塑料涂层织物、丙烯酸机织物
Glen Raven Materials Solutions LLC中国11$115.9K丙烯酸机织物、印刷标签
Two Peaks LLC中国2$13.2K丙烯酸机织物
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$10.1K其他铝制品、铝合金型材
Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd.中国2$5.7K玩具模型、其他塑料制品
Haven Inc.美国3$4.6K金属框架软垫椅、金属框架座椅
Phifer Technical Fabrics中国2$4.2KPVC涂层织物、彩色化纤长丝布
Qihe Boland Glass Product Co., Ltd.中国2$3.9K玻璃珠及仿制品、玻璃废料
Danao Living美国2$3.7K金属框架座椅、非办公金属家具

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Two Peaks LLC美国87$2.44M金属框架软垫椅、发泡床垫
Two Peaks LLC越南16$411.1K金属框架座椅、藤柳家具
Two Peaks越南15$388.5K金属框架座椅、藤柳家具
Haven Inc.美国15$298.3K木制座椅、其他木家具
MWH (Hong Kong) Co., Ltd.越南8$77.1K金属框架座椅、非办公金属家具
KINGER INDUSTRY INC.美国2$53.5K金属框架软垫椅、非办公金属家具
Campania International美国2$46.2K其他陶瓷制品、塑料装饰品
A Sunnii Lifestyle英国2$38.4K金属框架软垫椅、藤柳家具
Neighbor美国3$723非木制家具件、其他塑料制品
SUNVILLA CORPORATION美国5$0金属框架软垫椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24丙烯酸机织物Glen Raven Materials Solutions LLC中国$617
2026-07-24丙烯酸机织物Glen Raven Materials Solutions LLC中国$617
2026-07-24丙烯酸机织物Glen Raven Materials Solutions LLC中国$2.8K
2026-07-23聚氨酯纺织物Bee Imagine日本$160
2026-07-23聚氨酯纺织物Bee Imagine日本$256
2026-07-17丙烯酸机织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国$872
2026-07-17丙烯酸机织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国$450
2026-07-17塑料涂层织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国$12.1K
2026-07-17丙烯酸机织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国$1.2K
2026-07-17塑料涂层织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国$984

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非办公金属家具Two Peaks LLC美国$11.3K
2026-07-29其他寝具Two Peaks LLC美国$1.1K
2026-07-29非办公金属家具Two Peaks LLC美国$6.3K
2026-07-29其他寝具Two Peaks LLC美国$938
2026-07-29其他寝具Two Peaks LLC美国$435
2026-07-29其他寝具Two Peaks LLC美国$494
2026-07-29其他寝具Two Peaks LLC美国$453
2026-07-29发泡床垫Two Peaks LLC美国$873
2026-07-29其他寝具Two Peaks LLC美国$697
2026-07-29发泡床垫Two Peaks LLC美国$656

相关企业 · 同类产品

Garden Estate Furniture Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →