Garden Estate Furniture Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GARDEN ESTATE FURNITURE
66
进口笔数
165
出口笔数
$743.7K
进口金额
$3.81M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
29
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703057855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JAR2QH |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | 20/84 Huỳnh Thị Chấu, Tổ 52, Khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GARDEN ESTATE FURNITURE |
| 企业英文名称 | GARDEN ESTATE FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84904464379 |
| 邮箱 | tonyduc@gem.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551221 | 丙烯酸机织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $394.0K |
| 中国 | 38 | $240.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $96.1K |
| 越南 | 2 | $10.1K |
| 奥地利 | 1 | $1.8K |
| 墨西哥 | 1 | $912 |
| 日本 | 2 | $475 |
| 法国 | 1 | $344 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $2.86M |
| 越南 | 31 | $799.6K |
| 中国香港 | 8 | $77.1K |
| 英国 | 2 | $38.4K |
| 中国台湾 | 2 | $21.9K |
| 新西兰 | 1 | $7.6K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 美国 | 16 | $285.0K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Two Peaks LLC | 美国 | 7 | $146.8K | 塑料涂层织物、丙烯酸机织物 |
| Glen Raven Materials Solutions LLC | 中国 | 11 | $115.9K | 丙烯酸机织物、印刷标签 |
| Two Peaks LLC | 中国 | 2 | $13.2K | 丙烯酸机织物 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Haven Inc. | 美国 | 3 | $4.6K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Phifer Technical Fabrics | 中国 | 2 | $4.2K | PVC涂层织物、彩色化纤长丝布 |
| Qihe Boland Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 玻璃珠及仿制品、玻璃废料 |
| Danao Living | 美国 | 2 | $3.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Two Peaks LLC | 美国 | 87 | $2.44M | 金属框架软垫椅、发泡床垫 |
| Two Peaks LLC | 越南 | 16 | $411.1K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Two Peaks | 越南 | 15 | $388.5K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Haven Inc. | 美国 | 15 | $298.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $77.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| KINGER INDUSTRY INC. | 美国 | 2 | $53.5K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Campania International | 美国 | 2 | $46.2K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| A Sunnii Lifestyle | 英国 | 2 | $38.4K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Neighbor | 美国 | 3 | $723 | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| SUNVILLA CORPORATION | 美国 | 5 | $0 | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 丙烯酸机织物 | Glen Raven Materials Solutions LLC | 中国 | $617 |
| 2026-07-24 | 丙烯酸机织物 | Glen Raven Materials Solutions LLC | 中国 | $617 |
| 2026-07-24 | 丙烯酸机织物 | Glen Raven Materials Solutions LLC | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Bee Imagine | 日本 | $160 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Bee Imagine | 日本 | $256 |
| 2026-07-17 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $872 |
| 2026-07-17 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $450 |
| 2026-07-17 | 塑料涂层织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $12.1K |
| 2026-07-17 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-17 | 塑料涂层织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $984 |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非办公金属家具 | Two Peaks LLC | 美国 | $11.3K |
| 2026-07-29 | 其他寝具 | Two Peaks LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 非办公金属家具 | Two Peaks LLC | 美国 | $6.3K |
| 2026-07-29 | 其他寝具 | Two Peaks LLC | 美国 | $938 |
| 2026-07-29 | 其他寝具 | Two Peaks LLC | 美国 | $435 |
| 2026-07-29 | 其他寝具 | Two Peaks LLC | 美国 | $494 |
| 2026-07-29 | 其他寝具 | Two Peaks LLC | 美国 | $453 |
| 2026-07-29 | 发泡床垫 | Two Peaks LLC | 美国 | $873 |
| 2026-07-29 | 其他寝具 | Two Peaks LLC | 美国 | $697 |
| 2026-07-29 | 发泡床垫 | Two Peaks LLC | 美国 | $656 |