QCM Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Qcm Việt Nam

225
进口笔数
52
出口笔数
$1.73M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
95
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 1 笔2023-09进口 $600 · 1 笔出口 $960 · 1 笔2023-10进口 $13.3K · 6 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-11进口 $16.2K · 9 笔出口 $523 · 1 笔2023-12进口 $8.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $577 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 8 笔出口 $108 · 1 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 16 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-11进口 $28.5K · 10 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-12进口 $237.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $46.6K · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $97.6K · 4 笔2025-03进口 $11.1K · 6 笔出口 $137.4K · 3 笔2025-04进口 $155.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.4K · 7 笔出口 $242.5K · 8 笔2025-06进口 $122.0K · 7 笔出口 $104.3K · 2 笔2025-07进口 $149.7K · 12 笔出口 $71.8K · 3 笔2025-08进口 $61.2K · 6 笔出口 $93.9K · 1 笔2025-09进口 $120.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.8K · 12 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-11进口 $90.0K · 10 笔出口 $266.6K · 3 笔2025-12进口 $57.0K · 9 笔出口 $66.7K · 2 笔2026-01进口 $61.8K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-02进口 $42.0K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $19.3K · 4 笔出口 $106.7K · 3 笔2026-04进口 $90.4K · 11 笔出口 $760 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 1 笔2023-09进口 $600 · 1 笔出口 $960 · 1 笔2023-10进口 $13.3K · 6 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-11进口 $16.2K · 9 笔出口 $523 · 1 笔2023-12进口 $8.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $577 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 8 笔出口 $108 · 1 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 16 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-11进口 $28.5K · 10 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-12进口 $237.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $46.6K · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $97.6K · 4 笔2025-03进口 $11.1K · 6 笔出口 $137.4K · 3 笔2025-04进口 $155.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.4K · 7 笔出口 $242.5K · 8 笔2025-06进口 $122.0K · 7 笔出口 $104.3K · 2 笔2025-07进口 $149.7K · 12 笔出口 $71.8K · 3 笔2025-08进口 $61.2K · 6 笔出口 $93.9K · 1 笔2025-09进口 $120.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.8K · 12 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-11进口 $90.0K · 10 笔出口 $266.6K · 3 笔2025-12进口 $57.0K · 9 笔出口 $66.7K · 2 笔2026-01进口 $61.8K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-02进口 $42.0K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $19.3K · 4 笔出口 $106.7K · 3 笔2026-04进口 $90.4K · 11 笔出口 $760 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106814753
企查查编码QVNE2DR6R9
成立日期2015-04-08
联系地址Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QCM VIỆT NAM
企业英文名称QCM VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiền, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842439610115
邮箱kendyhong.swip@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇
730439无缝钢管
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
731449涂层钢丝制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
830210贱金属铰链
831000金属标牌
401693非泡沫橡胶密封件
722880空心钻钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.33M
美国80$157.2K
法国8$43.8K
白俄罗斯3$38.1K
中国台湾30$35.5K
越南8$27.1K
荷兰5$25.6K
意大利9$23.7K
德国9$12.9K
英国7$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$1.22M
以色列12$57.4K
中国1$57.2K
美国3$57.1K
越南16$52.8K
荷兰1$4.5K
德国1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cumic Steel Ltd.中国10$877.5K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Shandong Jiate Steel Co., Ltd.中国8$244.9K无缝钢管线、无缝钢管
Military Fasteners美国14$79.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Beringer Aero法国6$40.5K钢铁螺钉螺栓、其他航空器零件
Dynamic Sealing Technologies, LLC美国4$29.2K不锈钢管配件、离合器联轴器
Digi-Key Electronics美国28$21.6K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Mouser Electronics, Inc.英国14$10.7K其他电路开关装置、非LED二极管
Nolato Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚6$9.9K其他塑料制品、电热器具零件
Digi-Key Electronics中国7$1.2K20W以下固定电阻器、非LED二极管
Zriha Hlavyn Industries Ltd.以色列5$861其他塑料制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanjung Snc Co., Ltd.韩国18$1.22M其他钢铁管件
Zriha Hlavyn Industries Ltd.以色列12$57.4K其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Yunshenchu Technology Co., Ltd.中国1$57.2K工业机器人
Jewelusun Industrial (China) Co., Ltd.中国2$35.7K其他钢铁管件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南7$29.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
CMD Steel, Inc.美国1$21.4K其他钢铁管件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$16.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南4$1.9K铝合金型材、木托盘
Texon Semiconduct Technology Co., Ltd.越南2$1.7K其他铝制品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28安全阀AGM CONTAINER CONTROLS INC美国$406
2026-04-28安全阀AGM CONTAINER CONTROLS INC美国$406
2026-04-27其他塑料制品NOLATO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-27材料测试机零件Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-27其他塑料制品NOLATO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-27材料测试机零件Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-24铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-24铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-21铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-19非泡沫橡胶密封件RAPTOR SUPPLIES LTD美国$374

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他铝制品Zriha Hlavyn Industries Ltd.以色列$760
2026-03-11其他铝制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$288
2026-03-10其他铝制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$288
2026-03-09其他钢铁管件Hanjung Snc Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-03-09其他钢铁管件Hanjung Snc Co., Ltd.韩国$60.4K
2026-03-09其他钢铁管件Hanjung Snc Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-03-09其他钢铁管件Hanjung Snc Co., Ltd.韩国$36.7K
2026-02-03其他铝制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-02-03其他铝制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-05其他铝制品Zriha Hlavyn Industries Ltd.以色列$3.5K

相关企业 · 同类产品

QCM Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →