QCM Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Qcm Việt Nam
225
进口笔数
52
出口笔数
$1.73M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
95
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106814753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2DR6R9 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QCM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QCM VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439610115 |
| 邮箱 | kendyhong.swip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.33M |
| 美国 | 80 | $157.2K |
| 法国 | 8 | $43.8K |
| 白俄罗斯 | 3 | $38.1K |
| 中国台湾 | 30 | $35.5K |
| 越南 | 8 | $27.1K |
| 荷兰 | 5 | $25.6K |
| 意大利 | 9 | $23.7K |
| 德国 | 9 | $12.9K |
| 英国 | 7 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.22M |
| 以色列 | 12 | $57.4K |
| 中国 | 1 | $57.2K |
| 美国 | 3 | $57.1K |
| 越南 | 16 | $52.8K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 10 | $877.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shandong Jiate Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $244.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Military Fasteners | 美国 | 14 | $79.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Beringer Aero | 法国 | 6 | $40.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他航空器零件 |
| Dynamic Sealing Technologies, LLC | 美国 | 4 | $29.2K | 不锈钢管配件、离合器联轴器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 28 | $21.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 14 | $10.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Nolato Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $9.9K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 7 | $1.2K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Zriha Hlavyn Industries Ltd. | 以色列 | 5 | $861 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanjung Snc Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.22M | 其他钢铁管件 |
| Zriha Hlavyn Industries Ltd. | 以色列 | 12 | $57.4K | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yunshenchu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 工业机器人 |
| Jewelusun Industrial (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 其他钢铁管件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CMD Steel, Inc. | 美国 | 1 | $21.4K | 其他钢铁管件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他铝制品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 安全阀 | AGM CONTAINER CONTROLS INC | 美国 | $406 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | AGM CONTAINER CONTROLS INC | 美国 | $406 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NOLATO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 材料测试机零件 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NOLATO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 材料测试机零件 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $374 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | Zriha Hlavyn Industries Ltd. | 以色列 | $760 |
| 2026-03-11 | 其他铝制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-10 | 其他铝制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁管件 | Hanjung Snc Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁管件 | Hanjung Snc Co., Ltd. | 韩国 | $60.4K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁管件 | Hanjung Snc Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁管件 | Hanjung Snc Co., Ltd. | 韩国 | $36.7K |
| 2026-02-03 | 其他铝制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 其他铝制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-05 | 其他铝制品 | Zriha Hlavyn Industries Ltd. | 以色列 | $3.5K |