Thu Duc Long An Centrifugal Concrete Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Ly Tâm Thủ Đức - Long An
36
进口笔数
1
出口笔数
$3.91M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-06-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100727873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EWMJ4U |
| 成立日期 | 2006-05-17 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG LY TÂM THỦ ĐỨC - LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 3 An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02723636442 |
| 邮箱 | info@thuduclongan.com |
| 官网 | www.thuduclongan.com |
| 传真 | 02723636447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,203.6656亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $3.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.97M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Longing International Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $665.9K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Tianjin Dalu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $418.5K | 钢绞线缆、热轧钢条<14mm |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $302.8K | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| Taizhou Runwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $276.5K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271.2K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7FTD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-15 | 非不锈钢对焊管件 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-12 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | LONGING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | LONGING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | LONGING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | LONGING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-12 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $62.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 矿物材料模具 | 7FTD CO LTD | 柬埔寨 | $15.7K |