Truong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Phát
14
进口笔数
0
出口笔数
$547.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700442767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JMHSG9 |
| 成立日期 | 2003-10-31 |
| 联系地址 | Số 434A, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONGPHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 434A, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02973910842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,485.8058亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 252520 | 云母粉 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $547.4K |
| 中国 | 2 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 5 | $262.6K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| TOMIYA CORP | 日本 | 4 | $210.5K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Tomiya Corp. | 加拿大 | 3 | $74.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Beijing Joen New Material Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 粘土及膨润土 |
| Sichuan Jianjie Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 淀粉胶、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $20.5K |
| 2026-03-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $16.5K |
| 2026-02-10 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $34.7K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.6K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.2K |
| 2026-02-05 | 自行式压路机 | TOMIYA CORP | 日本 | $39.7K |
| 2026-02-05 | 自行式压路机 | TOMIYA CORP | 日本 | $45.7K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $16.7K |
| 2025-12-10 | 前端装载机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $634 |
| 2025-12-10 | 自行式压路机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $761 |