Phuong Nam Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HậU CầN PHươNG NAM
- 邮箱19
1
进口笔数
1
出口笔数
$23.0K
进口金额
$19.0K
出口金额
2025-02-03
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317914210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8UYYM5 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 225A Bùi Thị Xuân, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẬU CẦN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | HAU CAN PHUONG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225A Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 0983079039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTH WING MACHINERYCO LTD | 中国香港 | 1 | $23.0K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 360度挖掘机 | SOUTH WING MACHINERYCO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2025-02-03 | 360度挖掘机 | SOUTH WING MACHINERYCO LTD | 日本 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 水管锅炉≤45吨 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-04 | 钢制容器(>300升) | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-04 | 其他木工机床 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | — | $10.0K |