SONG LAM AUTO PARTS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SôNG LAM AUTO PARTS
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902116729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8VF9CJ |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | số 02, đường Hoàng Phan Thái, khối 1, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG LAM AUTO PARTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 02, đường Hoàng Phan Thái, khối 1, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84972880445 |
| 邮箱 | dinhmanhcualo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 4 | $10.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 车用照明信号装置 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $342 |
| 2023-08-22 | 车身零件 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $14 |
| 2023-08-22 | 泵及压缩机零件 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $37 |
| 2023-08-22 | 汽车安全带 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $65 |
| 2023-08-22 | 中号V型橡胶带 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $17 |
| 2023-08-22 | 车辆保险杠及零件 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $67 |
| 2023-08-22 | 车辆悬挂零件 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $107 |
| 2023-08-22 | 其他硫化橡胶制品 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $14 |
| 2023-08-22 | 车身零件 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $17 |
| 2023-08-22 | 车身零件 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $49 |