TAN NAM BINH PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân Nam Bình
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$269.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101409526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFNAX8G |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | Số 556 đường Âu Cơ, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân Nam Bình |
| 企业英文名称 | TAN NAM BINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 556 đường Âu Cơ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | +84563510107 |
| 邮箱 | tannambinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $167.9K |
| 意大利 | 3 | $75.4K |
| 立陶宛 | 1 | $20.5K |
| 马耳他 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cattie S.L. | 法国 | 8 | $167.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Cattie S.r.l. | 意大利 | 3 | $75.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Cattie S.L. | 立陶宛 | 1 | $20.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Cattie S.L. | 马耳他 | 1 | $5.9K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 其他木制品 | CATTIE S L | 法国 | $414 |
| 2024-06-04 | 木制座椅 | CATTIE S L | 法国 | $4.6K |
| 2024-06-04 | 木制座椅 | CATTIE S L | 法国 | $434 |
| 2024-06-04 | 汽车座椅零件 | CATTIE S L | 法国 | $171 |
| 2024-06-04 | 汽车座椅零件 | CATTIE S L | 法国 | $171 |
| 2024-06-04 | 汽车座椅零件 | CATTIE S L | 法国 | $171 |
| 2024-06-04 | 汽车座椅零件 | CATTIE S L | 法国 | $171 |
| 2024-06-04 | 汽车座椅零件 | CATTIE S L | 法国 | $684 |
| 2024-06-04 | 汽车座椅零件 | CATTIE S L | 法国 | $171 |
| 2024-06-04 | 木制座椅 | CATTIE S L | 法国 | $3.7K |