Cantake Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cantake
21
进口笔数
19
出口笔数
$2.46M
进口金额
$44.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-04
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106001028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETBMM9C |
| 成立日期 | 2012-09-27 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANTAKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439951543 |
| 邮箱 | cantakevn@gmail.com |
| 官网 | www.cantake.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.46M |
| 中国台湾 | 3 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $44.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao New Parkson Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.12M | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| Dalian Deyu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $537.7K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Qingdao New Parkson Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $297.0K | 其他橡塑机械 |
| Fujian Jinjiang Huamin Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.5K | 伞零件、变形聚酯单丝纱 |
| Jiangsu Kaiwei Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.2K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Dalian Deyu Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $130.3K | 其他橡塑机械 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Xiamen Junyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 伞零件、鞋靴零件 |
| Hebei Henghe Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 聚酯混纺纱、涤棉机织布 |
| HSU FENG IRON FACTORY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 矿物加工机零件、8477机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Polymer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.9K | 非办公金属家具、非注塑模具 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $187.2K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-17 | 其他连续输送机 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $187.2K |
| 2026-04-17 | 其他连续输送机 | QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他橡塑机械 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-29 | 其他橡塑机械 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-20 | 非泡沫橡胶密封件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2025-10-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-06-20 | 非轻质石油 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2024-06-20 | 非轻质石油 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-19 | 非轻质石油 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-19 | 非轻质石油 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |