Cantake Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cantake

21
进口笔数
19
出口笔数
$2.46M
进口金额
$44.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-04
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $26.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $434.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $427.3K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $179.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $26.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $434.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $427.3K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $179.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106001028
企查查编码QVNETBMM9C
成立日期2012-09-27
联系地址Đội 7, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CANTAKE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 7, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842439951543
邮箱cantakevn@gmail.com
官网www.cantake.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
731210钢绞线缆
842010非金属滚压机
8477908477机器零件
540742染色尼龙织物
847989其他功能机器
681320石棉摩擦材料
721730镀贱金属钢线
842240包装机械
842832斗式升降输送机

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
720852热轧钢板
731100钢制气罐
731829其他钢铁非螺纹件
841480其他气泵
841939工业干燥机
841989温控处理设备
842010非金属滚压机
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$2.46M
中国台湾3$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$44.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao New Parkson Machinery Manufacturer Co., Ltd.中国2$1.12M其他橡塑机械、非注塑模具
Dalian Deyu Machinery Co., Ltd.中国4$537.7K其他橡塑机械、非金属滚压机
Qingdao New Parkson Machinery Manufacturer Co., Ltd.加拿大1$297.0K其他橡塑机械
Fujian Jinjiang Huamin Imp & Exp Co., Ltd.中国1$179.5K伞零件、变形聚酯单丝纱
Jiangsu Kaiwei Advanced Material Technology Co., Ltd.中国4$159.2K钢绞线缆、镀锌钢丝
Dalian Deyu Machinery Co., Ltd.加拿大1$130.3K其他橡塑机械
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国1$27.6K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Xiamen Junyi Trading Co., Ltd.中国1$5.9K伞零件、鞋靴零件
Hebei Henghe Textile Technology Co., Ltd.中国2$2.1K聚酯混纺纱、涤棉机织布
HSU FENG IRON FACTORY CO LTD中国台湾2$1.0K矿物加工机零件、8477机器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Polymer Vietnam Co., Ltd.越南12$36.9K非办公金属家具、非注塑模具
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南7$7.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他功能机器QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$10.1K
2026-04-17其他功能机器QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$11.4K
2026-04-17包装机械QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$7.9K
2026-04-17其他橡塑机械QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$187.2K
2026-04-17包装机械QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$7.9K
2026-04-17其他功能机器QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$10.1K
2026-04-17其他连续输送机QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$6.0K
2026-04-17其他功能机器QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$20.3K
2026-04-17其他橡塑机械QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$187.2K
2026-04-17其他连续输送机QINGDAO NEW PARKSON MACHINERY MANUFACTURER CO LTD中国$6.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04其他橡塑机械NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$4.5K
2025-10-29其他橡塑机械NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$4.5K
2025-10-20非泡沫橡胶密封件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$696
2025-10-15非泡沫橡胶密封件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$696
2024-06-25其他钢铁非螺纹件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$198
2024-06-24其他钢铁非螺纹件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$198
2024-06-20非轻质石油NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.0K
2024-06-20非轻质石油NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.3K
2024-06-19非轻质石油NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.4K
2024-06-19非轻质石油NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Cantake Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →