TDTECH Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TDTECH VIệT NAM
25
进口笔数
210
出口笔数
$98.1K
进口金额
$10.61M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106639565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJHRXG5 |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966180729 |
| 邮箱 | tdtech.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $92.4K |
| 英国 | 1 | $4.7K |
| 越南 | 2 | $981 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $10.61M |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou ATS Optical Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $92.4K | 其他硫化物、二氧化硅 |
| Solderstar Ltd. | 英国 | 1 | $4.7K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $981 | 其他车辆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $10.20M | 氢、氮 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $198.1K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $174.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.8K | 其他化学制剂、盐酸 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $7.6K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| On Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 防水鞋、金属加工机刀 |
| On Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $684 | 单张印刷品、防水鞋 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $414 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 二氧化硅 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 钛氧化物 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-19 | 二氧化硅 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 钛氧化物 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 钛氧化物 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $972 |
| 2026-01-14 | 二氧化硅 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-29 | 二氧化硅 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-29 | 钛氧化物 | TAIZHOU ATS OPTICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-26 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-09-23 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $493 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $708 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 钛氧化物 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 锡条杆 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $324 |