Phuc Han Construction & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư PHúC HâN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$30.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801289545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B7RYQN |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Số 404 Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÚC HÂN |
| 企业英文名称 | PHUC HAN CONSTRUCTION AND INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 Phạm Văn Đồng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0969059688 |
| 邮箱 | phuchan.construction@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他螺纹紧固件 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-05 | 窗式/壁挂空调 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 1kg以下胶粘剂 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-05 | 非不锈钢管件 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-12-05 | 精炼铜管 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-05 | 其他螺纹紧固件 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-05 | 塑料管件 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-05 | 金属焊条 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |