Application Solution Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Giải Pháp Công Nghệ

191
进口笔数
1
出口笔数
$3.40M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-23
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $162.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $167.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $162.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $167.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $180.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101439643
企查查编码QVN4M81T1B
成立日期2004-01-08
联系地址Số 100 Ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100 Ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842435574683
邮箱astec@astecgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体
830140其他金属锁
850140单相交流电机
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
850140单相交流电机
8536101000伏以下保险丝
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$3.09M
意大利27$187.5K
日本7$68.6K
捷克4$20.2K
英国2$13.2K
土耳其5$9.1K
德国8$4.0K
突尼斯5$3.5K
马来西亚1$3.2K
瑞士1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国39$1.74M衡器零件、其他测量仪器
Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd.中国21$469.2K衡器零件、其他电路开关装置
Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an)中国19$362.3K衡器零件、其他测量仪器
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国12$274.3K其他塑料制品、阀门龙头
Bilanciai Campogalliano Coop. Soc.意大利10$93.0K衡器零件、带接头绝缘电线
Came Gulf FZCO阿联酋14$92.5K交通控制零件、电力控制板
Chikura Industry Co., Ltd.日本7$68.6K750W以下直流电机、单相交流电机
Ningbo Lishi Import & Export Co., Ltd.中国6$21.2K车用照明信号装置、摩托车及配件
D+H Mechatronic AG德国7$3.8K其他功能机器、金属建筑配件
Nuo Hua Co., Ltd.中国7$1.1K电力控制板、贱金属配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chip Mong Retail Co., Ltd.越南1$2.7K1-6%脂肪乳品、发酵乳制品

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24齿轮及变速器CAME GULF FZCO意大利$47
2026-04-24750W以下直流电机CAME GULF FZCO土耳其$440
2026-04-24单相交流电机CAME GULF FZCO中国$659
2026-04-24衡器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K
2026-04-24单相交流电机CAME GULF FZCO中国$659
2026-04-24衡器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K
2026-04-24衡器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2026-04-24衡器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.4K
2026-04-24轴承座CAME GULF FZCO意大利$39
2026-04-24衡器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-23单相交流电机CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$449
2024-01-23其他钢铁制品CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$340
2024-01-23其他橡胶带CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$240
2024-01-23电力控制板CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$742
2024-01-23其他钢铁结构体CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$10
2024-01-23其他电气开关CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$57
2024-01-23单相交流电机CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$632
2024-01-231000伏以下保险丝CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$4
2024-01-23其他电气开关CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$93
2024-01-23其他电气开关CHIP MONG RETAIL CO LTD柬埔寨$170

相关企业 · 同类产品

Application Solution Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →