Hapulico Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hapulico

13
进口笔数
108
出口笔数
$791.0K
进口金额
$4.82M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 5 笔2025-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $208.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $152.7K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $127.2K · 3 笔2025-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $145.1K · 5 笔2025-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $84.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.7K · 2 笔出口 $112.3K · 2 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $58.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2026-04进口 $554.0K · 1 笔出口 $268.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 5 笔2025-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $208.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $152.7K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $127.2K · 3 笔2025-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $145.1K · 5 笔2025-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $84.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.7K · 2 笔出口 $112.3K · 2 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $58.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2026-04进口 $554.0K · 1 笔出口 $268.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0100382419
企查查编码QVNJU7SUVY
成立日期1996-08-01
联系地址Thôn Đông Khúc, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HAPULICO
企业英文名称HAPULICO INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84221399773
邮箱info@litec.com.vn
传真+84221399773
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本580.7417亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件
853710电力控制板
900290其他光学元件
670210塑料人造花
846261液压压力机
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
845611激光机床
846029非数控磨床
846223数控金属折弯机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
722300不锈钢丝
853951LED灯具及模块
853952LED灯
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$784.2K
荷兰1$4.4K
德国1$2.4K
澳大利亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚81$3.62M
新西兰17$630.2K
肯尼亚2$263.4K
越南2$124.8K
加拿大2$102.7K
柬埔寨3$61.0K
尼日利亚1$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei HSM Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$558.4K金属加工机刀、数控金属折弯机
Wuhan Light Laser Technology Co., Ltd.中国1$85.0K机床零件、阀门龙头
Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd.中国3$67.9K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Guang Dong Sheng Jie Co., Ltd.中国1$18.1K塑料人造花
Yizhanhui (Guangzhou) Landscape Co., Ltd.中国1$17.7K塑料人造花
Yangzhou Shuangrun Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$16.1K金属加工机刀、电力控制板
Sunshine Opto-Electronics Enterprise Ltd.中国1$15.4KLED发光二极管、未装配光学元件
Hongkong Fecund Trading Co., Ltd.中国1$12.4K其他电动手工具、其他功能机器
Sunshine Opto Electronics Enterprise Co., Ltd.中国1$27电力控制板
Bonnell's Supply Pty Ltd澳大利亚1$20其他钢铁制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bonnell's Supply Pty Ltd澳大利亚81$3.62M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Ibex International Ltd.新西兰16$630.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Nippon Kanzai Center Co., Ltd.日本2$263.4K其他钢铁结构体、其他胶粘剂
Bonnell's Supply Pty Ltd加拿大2$102.7K其他钢铁结构体
Bonnell's Supply Pty Ltd越南1$92.9K其他钢铁结构体
GigaFrameworks Sdn. Bhd.马来西亚1$46.4K其他钢铁结构体、其他自动数据处理系统
Ibex International Ltd.越南1$31.8K其他钢铁结构体
Lagos Free Zone Co.尼日利亚1$21.0K车辆保险杠及零件、金属增强橡胶管
Terrasyss Solution Ltd.柬埔寨2$14.5K其他钢铁结构体
Ibex Lighting新西兰1$100其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02数控金属折弯机HUBEI HSM INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$277.0K
2026-04-02数控金属折弯机HUBEI HSM INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$277.0K
2026-02-02非玻塑灯具零件DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD中国$3.6K
2026-02-02非玻塑灯具零件DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD中国$5.7K
2026-02-02非玻塑灯具零件DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD中国$10.8K
2026-02-02其他光学元件DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD中国$800
2026-01-05电力控制板HUBEI HSM INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD荷兰$4.4K
2025-12-26塑料人造花YIZHANHUI (GUANGZHOU) LANDSCAPE CO LTD中国$5.4K
2025-12-26塑料人造花YIZHANHUI (GUANGZHOU) LANDSCAPE CO LTD中国$8.5K
2025-12-26塑料人造花YIZHANHUI (GUANGZHOU) LANDSCAPE CO LTD中国$3.8K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$13.6K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$7.7K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$1.5K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$10.2K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$10.0K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$24.8K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$5.5K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$12.8K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$2.6K
2026-04-28其他钢铁结构体IBEX INTERNATIONAL LTD新西兰$32.2K

相关企业 · 同类产品

Hapulico Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →