Dong Anh Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103232242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SD5WQ4 |
| 成立日期 | 2009-01-15 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ Tây, thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần công nghiệp Đông Anh |
| 企业英文名称 | DONG ANH INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 ngõ Tây, thôn Phan Xá, xã Uy Nỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất kinh doanh. Kinh doanh các mặt hàng lương thực, thực phẩm, hàng gia dụng; Dịch vụ quảng cáo thương mại (trừ dịch vụ quảng cáo thuốc lá); In và các dịch vụ liên quan đến in (Trừ các loại Nhà nước cấm); Đại lý mua, bán văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng, trang thiết bị bảo hộ lao động, giấy các loại; Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, tin học, máy tính; Buôn bán, sửa chữa, lắp đặt các công trình điện, nước; Kinh doanh vật liệu xây dựng, vật tư kim loại màu; Thi công, lắp đặt và cung cấp thiết bị điện, điện tử viễn thông; Kinh doanh ô tô, xe máy, phụ tùng ô tô, xe máy, vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, sắt thép, ngành in, ngành sản xuất, chế biến thực phẩm; Dịch vụ tư vấn, chế tạo, sửa chữa, bảo dưỡng và chuyển giao công nghệ máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp; Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng xe ôtô theo hợp đồng; Gia công, chế tạo, lắp đặt cơ khí, kết cấu thép, mua bán dụng cụ đo lường, dụng cụ gia công cơ khí; Kinh doanh máy móc, thiết bị công, nông nghiệp |
| 电话 | +842438839792 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $923 | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 液体燃料炉 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-05-26 | 阀门龙头 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-05-26 | 阀门龙头 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-05-26 | 阀门龙头 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-05-26 | 液体流量计 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-05-26 | 耐火混合料 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-05-26 | 阀门龙头 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-05-26 | 金属焊条 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |