Ha Cuong Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Hà CườNG
- 邮箱1
182
进口笔数
11
出口笔数
$6.65M
进口金额
$6.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-10
最近出口
45
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400797383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGW8UV7 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Ổ Chương, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÀ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HA CUONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ổ Chương, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84971666222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $2.35M |
| 中国 | 137 | $2.32M |
| 新加坡 | 8 | $837.3K |
| 菲律宾 | 7 | $414.4K |
| 泰国 | 12 | $285.4K |
| 韩国 | 12 | $244.5K |
| 德国 | 1 | $77.2K |
| 缅甸 | 1 | $46.0K |
| 中国台湾 | 4 | $40.4K |
| 中国香港 | 10 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $6.34M |
| 日本 | 1 | $60.2K |
| 越南 | 4 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBLI Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $652.5K | 存储单元、处理器及控制器 |
| Linkview Enterprises Ltd. | 中国 | 33 | $412.0K | 自动数据处理机处理部件、处理器及控制器 |
| BEIJING JIAYETONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 11 | $389.8K | 其他自动数据处理部件、存储单元 |
| HISCO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 11 | $200.7K | 其他自动数据处理部件、存储单元 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 4 | $165.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| DilettA MaschinenTechnik GmbH | 德国 | 5 | $155.3K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Beiyi Information Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件 |
| E-ENERGY HOLDING LIMITED | 中国香港 | 13 | $49.7K | 存储单元、8471机器零件 |
| Guangzhou Xuhan Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.7K | 存储单元、8471机器零件 |
| ANOVA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 10 | $14.0K | 已录制光碟、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.33M | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Hongkong Taiyun Flying Technology Ltd. | 中国 | 3 | $2.00M | 8471机器零件 |
| Fpt Smart Cloud Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $60.2K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 4 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 存储单元 | HONG KONG GUANGWEN CO., LIMITED | 泰国 | $65.0K |
| 2026-06-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Beiyi Information Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-06-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Beiyi Information Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-19 | 存储单元 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国 | $118.8K |
| 2026-06-04 | 8471机器零件 | SAMT SG Pte. Ltd. | 菲律宾 | $375.0K |
| 2026-06-01 | 存储单元 | IBLI Technology Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-05-13 | 其他印刷机零件 | DilettA MaschinenTechnik GmbH | 新加坡 | $6.1K |
| 2026-05-13 | 其他印刷机零件 | DilettA MaschinenTechnik GmbH | 新加坡 | $12.3K |
| 2026-05-13 | 其他印刷机零件 | DilettA MaschinenTechnik GmbH | 新加坡 | $12.3K |
| 2026-05-13 | 其他印刷机零件 | DilettA MaschinenTechnik GmbH | 马来西亚 | $1.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 8471机器零件 | Hongkong Taiyun Flying Technology Ltd. | 中国香港 | $402.3K |
| 2026-05-29 | 8471机器零件 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国香港 | $657.0K |
| 2026-05-29 | 8471机器零件 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国香港 | $477.0K |
| 2026-05-29 | 8471机器零件 | Hongkong Taiyun Flying Technology Ltd. | 中国香港 | $1.35M |
| 2026-05-15 | 8471机器零件 | Hongkong Taiyun Flying Technology Ltd. | 中国香港 | $255.0K |
| 2026-05-14 | 8471机器零件 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国香港 | $1.01M |
| 2026-05-14 | 8471机器零件 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国香港 | $592.8K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国香港 | $592.8K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 中国香港 | $1.01M |
| 2025-09-24 | 非CRT电脑显示器 | Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | $693 |