Ha Cuong Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Hà CườNG

176
进口笔数
6
出口笔数
$5.98M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
43
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $789.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $309.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $315.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 4 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.2K · 6 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-07进口 $544 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $101.3K · 9 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $80.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 4 笔出口 $1.60M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $789.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $309.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $315.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.1K · 4 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.2K · 6 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-07进口 $544 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $101.3K · 9 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $80.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $117.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 4 笔出口 $1.60M · 1 笔

工商档案

企业注册号2400797383
企查查编码QVNNGW8UV7
成立日期2016-07-04
联系地址Thôn Ổ Chương, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÀ CƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ổ Chương, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84971666222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
847170存储单元
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
844399其他印刷机零件
850440静止变流器
852349已录制光碟
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
852349已录制光碟
852852非CRT电脑显示器
847180其他自动数据处理部件
830249贱金属配件
84713010公斤以下便携电脑
847149其他自动数据处理系统
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$2.35M
中国135$2.16M
新加坡7$778.6K
韩国11$234.9K
泰国11$220.4K
德国1$77.2K
缅甸1$46.0K
中国台湾4$40.4K
菲律宾6$39.4K
中国香港10$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$1.60M
日本1$60.2K
越南4$27.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IBLI Technology Co., Ltd.越南34$642.9K存储单元、处理器及控制器
Linkview Enterprises Ltd.中国33$412.0K自动数据处理机处理部件、处理器及控制器
BEIJING JIAYETONGCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国香港11$389.8K其他自动数据处理部件、存储单元
HISCO INTERNATIONAL LTD中国香港11$200.7K其他自动数据处理部件、存储单元
ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd.新加坡4$165.8K处理器及控制器、其他电子IC
DilettA MaschinenTechnik GmbH德国4$92.7K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Beiyi Information Co., Ltd.中国4$90.1K含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件
162d96d62561069864b71e57e9a313a313$49.7K
Guangzhou Xuhan Electronic Technology Co., Ltd.越南6$41.7K存储单元、8471机器零件
ANOVA TECHNOLOGY LTD中国香港10$14.0K已录制光碟、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.越南1$1.60M8471机器零件、其他自动数据处理部件
Fpt Smart Cloud Japan Co., Ltd.日本1$60.2K通信设备、带接头绝缘电线
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南4$27.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-208471机器零件SAMT SG PTE LTD越南$240.0K
2026-04-20存储单元SAMT SG PTE LTD越南$175.2K
2026-04-20存储单元SAMT SG PTE LTD越南$14.1K
2026-04-20存储单元SAMT SG PTE LTD越南$7.3K
2026-04-20存储单元SAMT SG PTE LTD越南$175.2K
2026-04-208471机器零件SAMT SG PTE LTD越南$240.0K
2026-04-20存储单元SAMT SG PTE LTD越南$14.1K
2026-04-20存储单元SAMT SG PTE LTD越南$7.3K
2026-04-12存储单元IBLI TECHNOLOGY CO LTD泰国$17.8K
2026-04-12存储单元IBLI TECHNOLOGY CO LTD泰国$17.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-218471机器零件POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD中国香港$592.8K
2026-04-218471机器零件POLARIS MOBILITY SOLUTIONS CO LTD中国香港$1.01M
2025-09-24自动数据处理输入输出单元JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$82
2025-09-24非显像管显示器JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$693
2025-09-24自动数据处理输入输出单元JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$63
2025-09-24含CPU数据处理机JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$2.3K
2025-09-2410公斤以下便携电脑JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$2.8K
2025-09-24已录制光碟JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$802
2025-08-18含CPU数据处理机JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$1.2K
2025-08-18自动数据处理输入输出单元JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$138

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ha Cuong Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →