IFK TRANSLATION & EDUCATION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC Và DịCH THUậT IFK
3
进口笔数
1
出口笔数
$5.9K
进口金额
$54
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-07-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315596065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07HTF3G |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ DỊCH THUẬT IFK |
| 企业英文名称 | IFK TRANSLATION AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84946249285 |
| 邮箱 | info@translationifk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SHIXIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| EAST GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $845 | 静止变流器、变压器零件 |
| Gz Jianxu Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 涂布印刷纸≤435×297mm、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MORI MACHINERY CORP ORATION | 日本 | 1 | $54 | 铝合金板材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-11-12 | 变压器零件 | Gz Jianxu Trading Co. Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-05-29 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHIXIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-05-29 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHIXIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-05-29 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHIXIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-29 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHIXIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 可互换冲压工具 | MORI MACHINERY CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2025-07-04 | 可互换冲压工具 | MORI MACHINERY CORP ORATION | 日本 | $14 |
| 2025-07-04 | 可互换冲压工具 | MORI MACHINERY CORP ORATION | 日本 | $20 |