ANH KHOA MECHANICAL PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT Cơ KHí ANH KHOA
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314247914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FN856A |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | 93 Đường 232 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT CƠ KHÍ ANH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Đường 232 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84938171168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841280 | 气动发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | 33 | $1.18M | 高淀粉甘薯、高浓度乙醇 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-21 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-22 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-22 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $21.5K |
| 2026-01-22 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $30.3K |
| 2025-11-25 | 静止变流器 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $573 |
| 2025-10-27 | 混合机 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $41.7K |
| 2025-10-27 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $47.8K |
| 2025-10-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $29.6K |
| 2025-09-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH TANAKA | 越南 | $20.6K |