Hometime Construction & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG HOMETIME
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.6K
进口金额
$9.4K
出口金额
2023-01-19
最近进口
2025-07-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201575128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC83R5H |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Số 845 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HOMETIME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842253777868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $7.6K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 燃气热水器、喷砂机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Soken Co. | 日本 | 2 | $7.6K | 钢铁门窗、其他座椅 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 其他木家具 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-19 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $46 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | LED灯具及发光标志 | Partner Soken Co. | 日本 | $840 |
| 2025-07-24 | 钢铁门窗 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $850 |
| 2025-07-24 | LED灯具及发光标志 | Partner Soken Co. | 日本 | $888 |
| 2025-07-24 | 其他座椅 | Partner Soken Co. | 日本 | $670 |
| 2025-07-24 | 其他座椅 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $730 |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-24 | LED灯具及发光标志 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 卧室木家具 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $539 |
| 2025-01-15 | 卧室木家具 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $538 |
| 2025-01-15 | 卧室木家具 | Partner Soken Co. | 日本 | $326 |