SJ Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
20
进口笔数
61
出口笔数
$847.1K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-08-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300754379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN8TV7X |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | 01/4A, Trung tâm giao thương quốc tế Chợ đầu mối Lim, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJ CHEMICAL |
| 企业英文名称 | SJ CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01/4A, Trung tâm giao thương quốc tế Chợ đầu mối Lim, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223734016 |
| 邮箱 | sjchem.23@gmail.com |
| 传真 | 02223734017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $847.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $642.6K | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| Son Chau Co., Ltd. | 越南 | 6 | $204.6K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.33M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他化学制剂 | Son Chau Co., Ltd. | 越南 | $32.8K |
| 2025-08-12 | 其他化学制剂 | Son Chau Co., Ltd. | 越南 | $32.0K |
| 2025-04-29 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31.3K |
| 2025-01-21 | 其他化学制剂 | Son Chau Co., Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2024-11-15 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33.0K |
| 2024-08-24 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65.8K |
| 2024-08-14 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63.5K |
| 2024-07-18 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45.8K |
| 2024-07-03 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $42.5K |
| 2024-06-15 | 其他化学制剂 | GHW (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $42.0K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 皮革整理涂料 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-25 | 皮革整理涂料 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-06-25 | 油漆溶剂 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |