Hung Khanh Services Trading Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HùNG KHáNH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$473.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101075670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04P6QJE |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Phường Đồng Sơn, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | HUNG KHANH SERVICES TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84915109555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 11 | $440.4K |
| 希腊 | 1 | $32.7K |
| 老挝 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 8 | $318.3K | 其他木炭 |
| WADI HALFA TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | 2 | $106.3K | 其他木炭 |
| S. ANEROUSSIS & CO LTD | 希腊 | 1 | $32.7K | 其他木炭 |
| Deva Al Mastadama For Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $15.9K | 其他木炭 |
| ANS White Charcoal Factory Bolikhamxay Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2 | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他木炭 | S. ANEROUSSIS & CO LTD | 希腊 | $32.7K |
| 2026-01-22 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $45.5K |
| 2026-01-20 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $60.7K |
| 2026-01-05 | 其他木炭 | Deva Al Mastadama For Trading | 沙特阿拉伯 | $15.9K |
| 2025-12-24 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $9.0K |
| 2025-12-24 | 其他木炭 | Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $36.5K |
| 2025-12-23 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $14.0K |
| 2025-12-23 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $46.7K |
| 2025-12-08 | 其他木炭 | Wadi Halfa Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $62.9K |
| 2025-12-08 | 其他木炭 | WADI HALFA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $12.6K |