VIETMEDICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONELAB
1
进口笔数
4
出口笔数
$8.5K
进口金额
$37
出口金额
2025-02-17
最近进口
2025-04-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109284222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXHGW3R |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 29, Toà Đông, Trung tâm Lotte Hà Nội, Số 54 Đường Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONELAB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 515+511+509+495/4/10 đường Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862778995 |
| 邮箱 | info@onelab.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $22 |
| 韩国 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN CROSS GENOME | 越南 | 3 | $22 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Green Cross Genome | 韩国 | 1 | $15 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 塑料包装箱 | BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-02-17 | 铁钢罐<50升 | BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 毒素及微生物培养物 | GREEN CROSS GENOME | 越南 | $2 |
| 2025-02-11 | 抗血清及血份 | GREEN CROSS GENOME | 越南 | $4 |
| 2025-02-11 | 抗血清及血份 | GREEN CROSS GENOME | 越南 | $8 |
| 2025-01-13 | 抗血清及血份 | GREEN CROSS GENOME | 越南 | $8 |
| 2024-12-13 | 毒素及微生物培养物 | GREEN CROSS GENOME | 韩国 | $15 |