GM Clean Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH GM CLEAN TECH VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300884466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JE4FAN |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Đường N1-3, Khu công nghiệp Đại Đồng-Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Gm Clean Tech Vina |
| 企业英文名称 | GM CLEAN TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-3, Khu công nghiệp Đại Đồng-Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02413848163 |
| 传真 | 02413848163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Across International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.5K | 其他电动家用器具、塑料管件 |
| Namgeug Insulation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 其他钢铁结构体 |
| Won Pyeong Engineering | 韩国 | 1 | $1.8K | 塑料管件、铝制结构体及部件 |
| Train Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 铝制结构体及部件、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | NAMGEUG INSULATION CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-04-16 | 塑料管件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $25 |
| 2024-04-16 | 铝制结构体及部件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $442 |
| 2024-04-16 | 铝制结构体及部件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $429 |
| 2024-04-16 | 其他钢铁结构体 | NAMGEUG INSULATION CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-04-16 | 铝制结构体及部件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $458 |
| 2024-04-16 | 铝制结构体及部件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $379 |
| 2024-04-16 | 塑料管件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $44 |
| 2024-04-16 | 塑料管件 | Won Pyeong Engineering | 韩国 | $47 |
| 2024-04-16 | 塑料管件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $25 |