Viet Bao Firefighting & Preventing Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị PHòNG CHáY Và CHữA CHáY VIệT BảO
54
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$579
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-01-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313038474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBDPN66 |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | 140 Nguyễn Văn Thủ (Tầng Trệt), Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY VIỆT BẢO |
| 企业英文名称 | VIET BAO FIREFIGHTING AND PREVENTING EQUIPMENT JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp Đối với các hoạt động thuộc "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" thuộc CPC 8672: việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn. khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02839101156 |
| 邮箱 | vietbao@vietbaopccc.com.vn |
| 官网 | www.vietbaopccc.com.vn |
| 传真 | 02839101158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 146.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $722.8K |
| 日本 | 36 | $353.0K |
| 越南 | 14 | $287.8K |
| 加拿大 | 17 | $123.3K |
| 英国 | 11 | $32.3K |
| 意大利 | 5 | $21.5K |
| 中国 | 7 | $2.6K |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $579 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN NITTAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $515.4K | 金属热成型机、可互换金属模具 |
| NITTAN COMPANY LTD | 日本 | 22 | $423.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Nittan Co., Ltd. | 日本 | 29 | $302.6K | 其他塑料制品、信号装置零件 |
| NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | 9 | $188.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $106.0K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Senju Sprinkler Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 非农用喷雾器具、其他电气开关 |
| Hatsuta Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 其他印刷品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nittan Co., Ltd. | 英国 | 1 | $2.4K | LED/LCD指示面板、信号装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $579 | 信号装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $558 |
| 2026-03-27 | LED/LCD指示面板 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $511 |
| 2026-03-27 | LED/LCD指示面板 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $774 |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $720 |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $126 |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $360 |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $297 |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | LED/LCD指示面板 | NITTAN CO., LTD | 日本 | $579 |