Hua Minh Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hứa Minh Tâm
61
进口笔数
0
出口笔数
$11.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305876049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDB4K4T |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | 548/9 Đường Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỨA MINH TÂM |
| 企业英文名称 | HUA MINH TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 548/9 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838991303 |
| 邮箱 | huaminhtamco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $7.19M |
| 中国 | 22 | $2.87M |
| 新加坡 | 7 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 31 | $7.14M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 18 | $1.68M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Tanda Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.19M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| ZHEJIANG HUAXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $1.16M | 电气信号装置 |
| WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $45.3K | 喷枪 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hangzhou Shunben Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $320 | 其他塑料制品、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 喷枪 | WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 喷枪 | WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 喷枪 | WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 喷枪 | WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 喷枪 | WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 喷枪 | WEI HO FIRE EQINPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | ZHEJIANG HUAXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $56.1K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | ZHEJIANG HUAXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | ZHEJIANG HUAXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | ZHEJIANG HUAXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $143.4K |