XNK Timber Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TIMBER VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$159.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108974907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KS4KQ7 |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 33 tổ 4, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TIMBER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK TIMBER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 33 tổ 4, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0978868969 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 30 | $159.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master United International Co., Ltd. | 赞比亚 | 22 | $114.0K | 新汽车轮胎、6mm以上木材 |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 4 | $22.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Chongqing Haizhilu Electronic Products Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $12.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yiwu Jiede Import & Export Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.0K | 其他粗加工木材、6mm以上非洲柚木 |
| Shi Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 其他加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2023-07-14 | 其他加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2023-06-14 | 其他加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-06-14 | 6mm以上木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-05-29 | 6mm以上木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-05-29 | 6mm以上木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-05-29 | 其他加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-05-29 | 其他加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-05-29 | 其他加工木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $4.5K |
| 2023-05-26 | 6mm以上木材 | MASTER UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |