Morikagumi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MORIOKAGUMI VIệT NAM

2
进口笔数
3
出口笔数
$42.5K
进口金额
$467.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314244053
企查查编码QVNRCW2AN0
成立日期2017-02-22
联系地址Phòng 201, Số 19 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MGC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址66 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02839308646
邮箱mai.nguyen@moriokagumivietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
841340混凝土泵
841370其他离心泵
841459其他风扇
842420喷枪
842542液压车辆千斤顶
843041自推进钻机
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
730900钢制容器(>300升)
820412可调扳手
841340混凝土泵
841350其他往复泵
841370其他离心泵
841459其他风扇
842420喷枪
843041自推进钻机
843049非自推进钻机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$38.6K
越南2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$427.0K
柬埔寨1$40.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green for Next Co., Ltd.越南1$40.8K高淀粉木薯、钢制容器(>300升)
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南1$1.6K焊接钢管、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morio Kagi Co., Ltd.日本2$427.0K其他往复泵、液压车辆千斤顶
Green for Next Co., Ltd.越南1$40.8K绝缘电线、热轧合金钢板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$819
2026-04-10其他钢铁制品DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$819
2025-01-13其他离心泵GREEN FOR NEXT CO LTD越南$120
2025-01-13矿物处理机器GREEN FOR NEXT CO LTD日本$6.5K
2025-01-13自推进钻机GREEN FOR NEXT CO LTD日本$19.3K
2025-01-13液压车辆千斤顶GREEN FOR NEXT CO LTD日本$7.0K
2025-01-13混凝土泵GREEN FOR NEXT CO LTD越南$500
2025-01-13其他风扇GREEN FOR NEXT CO LTD日本$325
2025-01-13钢制容器(>300升)GREEN FOR NEXT CO LTD越南$160
2025-01-13喷枪GREEN FOR NEXT CO LTD越南$90

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20其他风扇GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$325
2024-12-20钢制容器(>300升)GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$160
2024-12-20混凝土泵GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$500
2024-12-20可调扳手GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$400
2024-12-20混凝土搅拌机GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$200
2024-12-20矿物处理机器GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$6.5K
2024-12-20非自动电阻焊机GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$341
2024-12-20喷枪GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$90
2024-12-20其他风扇GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$280
2024-12-20自推进钻机GREEN FOR NEXT CO LTD柬埔寨$19.3K

相关企业 · 同类产品

Morikagumi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →