Woodpecker Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ WOODPECKER
- 邮箱2
29
进口笔数
82
出口笔数
$1.82M
进口金额
$3.14M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-11-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603932544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY1M9QJ |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số 90/3, hẻm 90, đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ WOODPECKER |
| 企业英文名称 | WOODPECKER LUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90/3 hẻm 90, đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0965082287 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $575.6K |
| 中国台湾 | 3 | $358.7K |
| 中国 | 6 | $347.1K |
| 美国 | 5 | $232.8K |
| 加拿大 | 3 | $168.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $133.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $3.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAU JEE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $416.0K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Blue Ocean Trading Ltd. | 中国 | 6 | $347.1K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Blue Ocean Trading Ltd. | 泰国 | 5 | $290.1K | 5mm以下MDF板 |
| Wood Leader Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $243.0K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Blue Ocean Trading Ltd. | 马来西亚 | 3 | $216.1K | 5mm以下MDF板 |
| Blue Ocean Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $133.6K | 5mm以下MDF板 |
| Sorachi America LLC | 加拿大 | 2 | $100.7K | 其他粗加工木材 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $69.4K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sorachi Veneer USA Inc. | 美国 | 82 | $3.14M | 5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 薄中密纤维板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 泰国 | $19.8K |
| 2025-10-10 | 5mm以下MDF板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2025-10-10 | 5mm以下MDF板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 泰国 | $31.0K |
| 2025-08-13 | 针叶木单板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-08-13 | 针叶木单板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 中国 | $50.9K |
| 2025-08-13 | 针叶木单板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-28 | 薄中密纤维板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2025-07-28 | 薄中密纤维板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2025-07-23 | 薄中密纤维板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 泰国 | $29.8K |
| 2025-07-23 | 5mm以下MDF板 | BLUE OCEAN TRADING LTD | 泰国 | $31.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 5mm以下MDF板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $4.0K |
| 2025-11-24 | 5mm以下MDF板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $13.7K |
| 2025-11-24 | 5mm以下MDF板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $4.7K |
| 2025-11-24 | 薄中密纤维板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-24 | 5mm以下MDF板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-24 | 薄中密纤维板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $2.9K |
| 2025-11-24 | 5mm以下MDF板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $6.0K |
| 2025-11-24 | 薄中密纤维板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 薄中密纤维板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $3.5K |
| 2025-11-24 | 5mm以下MDF板 | SORACHI VENEER U S A INC | 美国 | $1.8K |