Phuc Truong Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Trường Hải
24
进口笔数
0
出口笔数
$796.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602538305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JJA99R |
| 成立日期 | 2011-07-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thạnh Phú, Xã Thạnh Phú, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | PHUC TRUONG HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thạnh Phú, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Thạnh Phú) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84975324488 |
| 邮箱 | info@phuctruonghai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $782.7K |
| 意大利 | 1 | $14.0K |
| 德国 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai FSTube Dingyuan Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $330.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Poto Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $157.8K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.6K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| Tianchang Kanghong Oil Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.0K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
| Guangxi East Bright Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 阀门龙头、其他食品制剂 |
| Hebei United Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| United Energy Tech (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| KED GmbH | 德国 | 1 | $127 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 数控金属管材机 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-20 | 数控金属管材机 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-09 | 锅炉辅助设备 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-05 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-02-05 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-30 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-30 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-30 | 无缝钢管 | SHANGHAI FSTUBE DINGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |